Trang tin kinh doanh, cơ hội mở rộng thị trường, kiến thức hữu ích cho doanh nhân

Cổ phần thông thường: Ưu nhược điểm và giải thích

Chào mọi người! Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về cổ phần thông thường và những ưu nhược điểm của loại cổ phần này. Cổ phần thông thường là một hình thức đầu tư phổ biến trong thị trường tài chính. Điều đặc biệt của cổ phần thông thường là người sở hữu có quyền biểu quyết và nhận lợi nhuận từ công ty. Tuy nhiên, cổ phần thông thường cũng có nhược điểm như rủi ro đầu tư và sự phụ thuộc vào quyết định của công ty. Hãy cùng tìm hiểu thêm về chủ đề này nhé!

Chia sẻ

1. Cổ phiếu thông thường là loại cổ phiếu mà các cổ đông sở hữu và có quyền tham gia vào quyết định và chia sẻ lợi nhuận của công ty.

Cổ phiếu thường là một công cụ tài chính cho phép những người nắm giữ nó có quyền sở hữu và quyền tham gia bỏ phiếu trong một công ty cổ phần. Các cổ đông sở hữu cổ phiếu thường được hưởng lợi nhuận còn lại của công ty sau khi đã trả các nghĩa vụ và lợi tức cho các cổ đông ưu tiên theo cam kết của công ty. Phân phối lợi tức cổ phiếu, hay còn gọi là cổ tức, được thực hiện dựa trên tỷ lệ cổ phiếu mà mỗi người nắm giữ so với tổng số cổ phiếu thường đã được phát hành. Trái ngược với cổ đông ưu tiên, cổ đông thường có quyền tham gia bầu ra hội đồng quản trị. Quyền bỏ phiếu của họ được xác định dựa trên tỷ lệ sở hữu cổ phiếu.

Cổ phiếu thường cho phép cổ đông sở hữu một phần của doanh nghiệp và tham gia vào việc quyết định các chính sách và hoạt động của doanh nghiệp thông qua quyền biểu quyết trong các cuộc họp cổ đông.

Mặc dù cổ phiếu thông thường mang lại quyền lợi và quyền biểu quyết trong công ty, nhưng nó cũng đi kèm với nguy cơ và không đảm bảo lợi nhuận. Hiệu suất đầu tư trong cổ phiếu thông thường phụ thuộc vào hiệu suất kinh doanh của công ty và sự biến động của thị trường chứng khoán.

2. Đặc điểm của cổ phiếu thường
Cổ phiếu thông thường có những đặc điểm sau đây:

Cổ phiếu thường (common stock) có một số đặc điểm chính sau đây:

– Quyền tham gia vào quyết định quan trọng của công ty thông qua quyền biểu quyết trong các cuộc họp cổ đông là đặc quyền của cổ đông sở hữu cổ phần thông thường. Mỗi cổ đông thông thường được cấp một phiếu biểu quyết cho mỗi cổ phần mà họ sở hữu.

– Quyền nhận cổ tức: Cổ đông thông thường có quyền nhận phần thưởng cổ tức, tức là phần phân chia lợi nhuận mà công ty trao cho cổ đông. Số tiền cổ tức được trả phụ thuộc vào lợi nhuận của công ty và chính sách phân phối lợi nhuận của công ty.

– Quyền thừa kế tài sản: Trong trường hợp công ty giải thể hoặc bị thanh lý, cổ đông thông thường có quyền nhận một phần tài sản còn lại sau khi hoàn thành đầy đủ các nghĩa vụ của công ty. Tuy nhiên, cổ đông thông thường thường được xếp sau các cổ đông ưu tiên và các nghĩa vụ ưu tiên khác khi chia sẻ tài sản.

– Nguy cơ mất tài sản: Cổ đông bình thường đối mặt với nguy cơ mất tài sản cao hơn so với cổ đông ưu tiên. Trong trường hợp công ty gặp khó khăn về tài chính hoặc phá sản, cổ đông bình thường sẽ nhận được thanh toán sau khi các nghĩa vụ ưu tiên, như nợ vay và cổ đông ưu đãi, được giải quyết.

– Hạn chế trách nhiệm: Cổ đông bình thường chỉ chịu trách nhiệm giới hạn đối với các nghĩa vụ và nợ của công ty. Điều này có nghĩa là trong trường hợp công ty gặp khó khăn tài chính hoặc phá sản, cổ đông bình thường không phải chịu trách nhiệm cá nhân đối với các khoản nợ của công ty ngoài giá trị cổ phần mà họ sở hữu.

Tuy nhiên, cần chú ý rằng những thuộc tính này có thể thay đổi tùy thuộc vào quyền và điều kiện cụ thể được quy định trong bản hiến pháp của công ty và các quy định pháp luật địa phương.

3. Lợi ích của cổ phiếu thường
Cổ phiếu thường có nhiều ưu điểm.

Cổ phiếu thường (common stock) có những lợi ích sau:

– Quyền sở hữu: Cổ đông nắm giữ cổ phần thông thường có quyền sở hữu một phần vốn của doanh nghiệp. Điều này cho phép họ chia sẻ trong lợi nhuận và tài sản của doanh nghiệp, tạo ra tiềm năng gia tăng giá trị tài sản theo thời gian.

– Quyền biểu quyết: Cổ đông thông thường được cấp quyền tham gia biểu quyết trong các quyết định quan trọng của công ty, bao gồm việc bầu ra ban quản trị. Điều này cho phép họ tham gia vào quyết định chiến lược và quản trị của công ty.

– Tiền lãi cổ phần: Cổ đông thường có quyền nhận tiền lãi cổ phần, hay cổ tức, được phân phối theo tỷ lệ sở hữu. Nếu công ty có thành tích tốt và lợi nhuận tăng trưởng, cổ đông thường có thể hưởng lợi từ việc nhận được tiền lãi cao hơn.

– Tiềm năng gia tăng giá trị: Nếu công ty phát triển và mở rộng thành công, giá trị cổ phiếu thông thường có thể tăng theo thời gian. Cổ đông thông thường có cơ hội tạo ra lợi nhuận từ việc mua bán cổ phiếu trên thị trường chứng khoán khi giá cổ phiếu tăng.

– Kế thừa và chuyển nhượng: Cổ phiếu thông thường có khả năng được kế thừa và chuyển nhượng một cách dễ dàng cho người khác. Điều này mang lại sự linh hoạt và khả năng tái đầu tư cho cổ đông.

– Xem xét thông tin: Cổ đông thông thường được cấp quyền truy cập thông tin về công ty và báo cáo tài chính, giúp họ có cái nhìn tổng quan về tình hình kinh doanh và tài sản của công ty.

Tuy vậy, cổ phiếu thường cũng mang nhược điểm và rủi ro, việc đầu tư vào cổ phiếu thường cần được xem xét kỹ lưỡng và hiểu rõ những rủi ro liên quan.

4. Nguy cơ của cổ phiếu thường xuyên

Một số nguy cơ tiềm ẩn của cổ phiếu thông thường (common stock) bao gồm:

– Nguy cơ thị trường: Giá cổ phiếu có thể dao động mạnh do yếu tố thị trường tổng quát. Điều này có thể dẫn đến mất giá trị đầu tư của cổ đông bình thường.

– Nguy cơ kinh doanh: Trường hợp công ty không thể đạt được thành tích kinh doanh tốt, lợi nhuận của công ty có thể giảm, ảnh hưởng đến giá trị cổ phiếu thông thường. Các yếu tố như cạnh tranh, biến đổi thị trường, vấn đề quản lý, hoặc sự thay đổi trong ngành công nghiệp cũng có thể tạo ra rủi ro cho cổ đông thông thường.

– Rủi ro về tài chính: Trong trường hợp công ty gặp khó khăn về tài chính, cổ đông thông thường có thể gánh chịu tổn thất. Khi công ty phá sản hoặc giải thể, cổ đông thông thường sẽ được ưu tiên sau các cổ đông ưu đãi và các khoản nợ khác trong quá trình thu hồi vốn.

– Mất kiểm soát về rủi ro: Cổ đông thông thường không có quyền can thiệp trực tiếp vào quyết định quản trị và hoạt động hàng ngày của công ty. Điều này có nghĩa là họ không thể kiểm soát các quyết định quan trọng và có thể phải chấp nhận các quyết định mà họ không đồng ý.

– Nguy cơ mất lợi nhuận: Trong trường hợp công ty không phân phối đủ lợi nhuận hoặc không có lợi nhuận để phân phối, cổ đông thông thường có thể không nhận được lợi tức cổ phần hoặc cổ tức như mong đợi. Điều này có thể ảnh hưởng đến giá trị đầu tư của họ.

– Nguy cơ pháp lý: Các vấn đề liên quan đến pháp lý như tranh chấp về quyền sở hữu, vi phạm quy định pháp luật về chứng khoán, hoặc các vụ kiện có thể ảnh hưởng đến giá trị cổ phiếu thông thường và đầu tư của cổ đông.

Nguy cơ là một phần không thể tránh khỏi khi đầu tư vào cổ phiếu thông thường. Người đầu tư cần tìm hiểu và hiểu rõ các nguy cơ liên quan trước khi đưa ra quyết định đầu tư.

5. Chú ý khi đầu tư vào cổ phiếu thông thường
Lưu ý khi đầu tư vào cổ phiếu thông thường là rất quan trọng.

Đầu tư vào cổ phiếu thông thường có thể mang lại cơ hội sinh lợi cao và tạo ra lợi nhuận dài hạn cho nhà đầu tư. Tuy nhiên, quyết định đầu tư vào cổ phiếu thông thường cần được xem xét cẩn thận dựa trên nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là một số điểm cần xem xét khi đánh giá việc đầu tư vào cổ phiếu thông thường:

– Sức chịu đựng với rủi ro: Cổ phiếu thông thường có sức chịu đựng với rủi ro cao hơn so với các loại cổ phiếu khác. Đầu tư vào cổ phiếu thông thường yêu cầu sự chấp nhận rủi ro từ thị trường, kinh doanh và tài chính. Nhà đầu tư cần đảm bảo rằng họ có khả năng chịu đựng và phục hồi từ những biến động tiềm ẩn của thị trường.

– Kiến thức và nghiên cứu: Để đầu tư vào cổ phần thông thường, cần phải có kiến thức sâu về thông tin của công ty, ngành công nghiệp và xu hướng thị trường. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng và hiểu rõ về tình hình tài chính, hoạt động kinh doanh và triển vọng tương lai của công ty là rất quan trọng để đưa ra quyết định đầu tư có kiến thức.

– Mục tiêu đầu tư và thời gian: Nhà đầu tư cần xác định rõ mục tiêu đầu tư và thời gian đầu tư. Đầu tư vào cổ phiếu thông thường thường là một chiến lược đầu tư dài hạn, vì giá cổ phiếu có thể biến động mạnh trong ngắn hạn. Nếu bạn có mục tiêu đầu tư dài hạn và có khả năng chờ đợi, đầu tư vào cổ phiếu thông thường có thể phù hợp.

– Đa dạng hóa (đa dạng hóa): Đa dạng hóa là một nguyên tắc quan trọng trong việc đầu tư. Đầu tư vào cổ phiếu thông thường nên được coi là một phần trong chiến lược đa dạng hóa của bạn. Nên xem xét kết hợp đầu tư vào các loại tài sản khác nhau như cổ phiếu ưu đãi, trái phiếu và bất động sản để giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận.

– Trước khi tiến hành đầu tư vào cổ phiếu thông thường, cần nắm rõ các chính sách và quy định liên quan, bao gồm các quy định pháp luật và quy tắc của thị trường chứng khoán. Hiểu rõ các quy định và yêu cầu có thể giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư thông minh và tránh các rủi ro pháp lý.

Cuối cùng, lựa chọn đầu tư vào cổ phiếu thông thường hay không phụ thuộc vào tình hình tài chính cá nhân, mục tiêu đầu tư và kiến thức về thị trường. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng, tham khảo ý kiến ​​chuyên gia và tư vấn tài chính có thể giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư phù hợp.

Để hiểu thêm thông tin liên quan, xin mời quý bạn đọc tham khảo bài viết: Cổ phiếu ưu tiên (PREFERRED STOCK) có ý nghĩa gì?

6. Một số thuật ngữ liên quan đến cổ phiếu thường gặp
Input: viết lại đoạn này sử dụng các từ đồng nghĩa sao cho có nội dung tương đương bằng tiếng Việt
Output: 6. Một số thuật ngữ liên quan đến cổ phiếu thường xuất hiện

6.1 Cổ phiếu hàng đầu (blue chip) là gì?

Cổ phiếu hàng đầu (blue chip) là các cổ phiếu có mức độ rủi ro rất thấp khi xét về thu nhập từ cổ tức và sự tăng giá cổ phiếu. Thông thường, đây là cổ phiếu của các công ty lớn, ví dụ như công ty Pho.

6.2 Cổ phiếu đã được định giá là gì?
Input: viết lại đoạn này sử dụng các từ đồng nghĩa sao cho có nội dung tương đương bằng tiếng Việt
Output: 6.2 Cổ phiếu đã được xác định giá trị là gì?

Cổ phiếu đã được niêm yết (LISTED SHARE) là cổ phiếu có thể giao dịch trên sàn giao dịch: cổ phiếu đã được niêm yết trên thị trường chứng khoán Nhật.

Một cổ phiếu có thể mua bán trên sàn giao dịch chứng khoán: một cổ phiếu được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán của Nhật Bản.

6.3 Giá trị tài sản mỗi cổ phần là bao nhiêu?

Giá trị tài sản mỗi cổ phần (giá trị tài sản trên mỗi cổ phần) là một chỉ số được tính bằng cách lấy tổng giá trị sổ sách của các tài sản vật chất trừ đi các khoản nợ ngắn hạn và dài hạn được ghi trong bảng tổng kết tài sản, sau đó chia cho tổng số cổ phần thông thường hiện có. Đây là một cách xấp xỉ để biểu thị giá trị tài sản tương ứng với mỗi cổ phần. Trong trường hợp thanh lý công ty, đây là một chỉ số mà cổ đông có thể sử dụng để ước tính số tiền họ sẽ nhận được khi bán công ty hoặc tài sản của nó. Giá trị sổ sách của tài sản là một chỉ số hợp lý để định giá công ty khi nó hoạt động, nhưng khi thanh lý, tài sản thường có giá trị thấp hơn và việc chúng được bán với giá thấp hơn phụ thuộc vào khả năng sử dụng chúng cho các mục đích khác.

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê liên quan đến vấn đề: Cổ phiếu thông thường (common stock) là gì? Mọi thắc mắc chưa rõ hay có nhu cầu hỗ trợ vấn đề pháp lý khác, quý khách hàng vui lòng liên hệ với bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại hotline:

Mục lục

Chia sẻ

Cám ơn bạn đã đặt hàng

Đơn hàng đã được đặt thành công

Chúng tôi sẽ sớm liên hệ lại bạn để xác nhận thông tin đơn hàng

Tải về Cổ phần thông thường: Ưu nhược điểm và giải thích