Bỏ qua đến nội dung chính

50 thuật ngữ TikTok Ads tiếng Anh marketer phải biết

Tổng hợp 50 thuật ngữ TikTok Ads tiếng Anh thông dụng: cấu trúc tài khoản, chỉ số, ngân sách, giá thầu, đối tượng, đo lường, định dạng quảng cáo – kèm nghĩa tiếng Việt và giải thích.

50 thuật ngữ TikTok Ads tiếng Anh marketer phải biết

Giao diện TikTok Ads Manager có tiếng Việt, nhưng tài liệu hướng dẫn, cộng đồng marketer và nhiều báo cáo vẫn dùng thuật ngữ tiếng Anh. Nắm vững 50 thuật ngữ dưới đây giúp bạn đọc tài liệu chính thức, trao đổi với agency và không bị "lạc" khi giao diện chuyển ngôn ngữ.

Công bố: bài viết có liên kết tiếp thị liên kết (affiliate); vnen.vn có thể nhận hoa hồng nếu bạn đăng ký qua liên kết, bạn không mất thêm chi phí.

👉 Tạo tài khoản TikTok for Business để chạy quảng cáo cho shop: xem tại đây →

Cách dùng bảng thuật ngữ

  • Các thuật ngữ được nhóm theo thứ tự: cấu trúc tài khoản → chỉ số → ngân sách, giá thầu → đối tượng → đo lường → nội dung, định dạng → duyệt quảng cáo.
  • Cột "Giải thích" viết ngắn gọn; chi tiết xem Trung tâm trợ giúp TikTok Ads.
  • Tên gọi trên giao diện có thể thay đổi theo bản cập nhật.

Bảng 50 thuật ngữ

Học thuật ngữ quảng cáo TikTok tiếng Anh

# Thuật ngữ Nghĩa tiếng Việt Giải thích
1 Ad Account Tài khoản quảng cáo Nơi chứa chiến dịch, thanh toán, báo cáo.
2 Business Center Trung tâm doanh nghiệp Quản lý nhiều tài khoản quảng cáo, thành viên, tài sản.
3 Campaign Chiến dịch Cấp cao nhất, chứa mục tiêu và ngân sách tổng.
4 Ad Group Nhóm quảng cáo Cấp đặt đối tượng, vị trí, ngân sách, lịch, giá thầu.
5 Ad Quảng cáo Mẫu sáng tạo cụ thể: video, văn bản, lời kêu gọi.
6 Objective Mục tiêu Kết quả bạn muốn hệ thống tối ưu: tiếp cận, lưu lượng, lead, chuyển đổi…
7 Reach Tiếp cận Số người duy nhất thấy quảng cáo.
8 Impression Lượt hiển thị Số lần quảng cáo được hiển thị.
9 Frequency Tần suất Số lần trung bình một người thấy quảng cáo.
10 CPM Chi phí/1.000 hiển thị Cost per mille.
11 CPC Chi phí/click Cost per click.
12 CTR Tỷ lệ nhấp Clicks ÷ Impressions.
13 CVR Tỷ lệ chuyển đổi Chuyển đổi ÷ Clicks.
14 CPA Chi phí/hành động Chi phí cho mỗi kết quả mong muốn.
15 ROAS Doanh thu/chi phí quảng cáo Return on ad spend.
16 AOV Giá trị đơn trung bình Average order value.
17 Budget Ngân sách Mức chi theo ngày hoặc trọn đời.
18 Daily budget Ngân sách ngày Giới hạn chi mỗi ngày.
19 Lifetime budget Ngân sách trọn đời Tổng chi cho toàn bộ thời gian chạy.
20 Bid Giá thầu Mức bạn sẵn sàng trả trong đấu giá.
21 Bid strategy Chiến lược giá thầu Ví dụ: chi phí thấp nhất, giới hạn chi phí…
22 Cost cap Giới hạn chi phí Giữ chi phí trung bình mỗi kết quả quanh mức đặt.
23 Learning phase Giai đoạn học Thời gian hệ thống thu thập dữ liệu để tối ưu.
24 Optimization event Sự kiện tối ưu Hành động hệ thống cố gắng đạt được nhiều nhất.
25 Placement Vị trí quảng cáo Nơi quảng cáo xuất hiện.
26 Targeting Nhắm mục tiêu Chọn đối tượng theo nhân khẩu, sở thích, hành vi…
27 Custom Audience Đối tượng tùy chỉnh Tệp từ dữ liệu của bạn: khách hàng, người xem video, người truy cập web.
28 Lookalike Audience Đối tượng tương tự Người giống tệp nguồn của bạn.
29 Exclusion Loại trừ Không hiển thị cho một nhóm nhất định.
30 Retargeting / Remarketing Tiếp thị lại Nhắm lại người đã tương tác.
31 Pixel TikTok Pixel Mã gắn website để đo hành vi, chuyển đổi.
32 Events API API sự kiện Gửi sự kiện từ máy chủ, bổ trợ Pixel.
33 Attribution window Cửa sổ ghi nhận Khoảng thời gian chuyển đổi được tính cho quảng cáo.
34 Conversion Chuyển đổi Hành động có giá trị: mua, đăng ký…
35 Landing page Trang đích Trang người dùng tới sau khi bấm quảng cáo.
36 CTA Lời kêu gọi hành động Nút/câu như Mua ngay, Tìm hiểu thêm.
37 Hook Câu mở đầu thu hút Vài giây đầu giữ chân người xem.
38 Creative Mẫu sáng tạo Video, hình, văn bản của quảng cáo.
39 Creative fatigue Mỏi sáng tạo Hiệu quả giảm khi người xem thấy mẫu quá nhiều lần.
40 In-Feed Ads Quảng cáo trong bảng tin Quảng cáo xen giữa video trên For You.
41 Spark Ads Spark Ads Quảng cáo dùng bài đăng tự nhiên của bạn/creator.
42 TopView TopView Quảng cáo hiển thị đầu tiên khi mở app (thường qua đặt mua).
43 Branded Hashtag Challenge Thử thách hashtag thương hiệu Chiến dịch hashtag do thương hiệu tài trợ.
44 Lead Generation Thu thập khách hàng tiềm năng Mục tiêu thu thông tin liên hệ qua biểu mẫu.
45 Instant Form Biểu mẫu tức thì Form mở ngay trong TikTok.
46 Video views 2s/6s Lượt xem 2 giây/6 giây Chỉ số giữ chân sớm.
47 Completion rate Tỷ lệ xem hết Phần trăm xem đến cuối video.
48 Engagement Tương tác Thích, bình luận, chia sẻ, theo dõi.
49 Ad review Duyệt quảng cáo Quy trình kiểm tra tuân thủ chính sách.
50 Rejected Bị từ chối Quảng cáo không đạt chính sách, cần sửa và gửi lại.

💡 Gợi ý: Bắt đầu quảng cáo trên TikTok for Business — truy cập TikTok for Business →

Nhóm thuật ngữ quan trọng nhất cho người mới

Nếu chỉ học 10 thuật ngữ, hãy bắt đầu với: Campaign, Ad Group, Ad, Objective, Budget, Targeting, Pixel, CTR, CPA, ROAS. Đây là những từ bạn gặp hằng ngày khi tạo và đánh giá quảng cáo.

Ví dụ câu sử dụng thực tế

  • "The ad group is still in the learning phase, don't change the budget yet." – Nhóm quảng cáo còn trong giai đoạn học, đừng đổi ngân sách vội.
  • "CTR dropped because of creative fatigue; let's refresh the hook." – CTR giảm do mỏi sáng tạo; hãy làm mới câu mở đầu.
  • "Set up the Pixel and Events API before running a conversion campaign." – Cài Pixel và Events API trước khi chạy chiến dịch chuyển đổi.
  • "Exclude existing customers with a Custom Audience." – Loại trừ khách hàng hiện tại bằng đối tượng tùy chỉnh.
  • "Our ROAS is above break-even, we can scale the daily budget gradually." – ROAS trên mức hòa vốn, có thể tăng dần ngân sách ngày.

Bắt đầu với TikTok for Business
Tạo tài khoản TikTok Ads Manager để chạy quảng cáo bài bản, đo lường rõ ràng: Đăng ký tại đây

💡 Gợi ý: Thiết lập TikTok Ads Manager cho doanh nghiệp của bạn — truy cập TikTok for Business →

Mẹo học thuật ngữ nhanh

  1. Chuyển giao diện Ads Manager sang tiếng Anh vài ngày để quen mặt chữ.
  2. Ghi chú song ngữ trong báo cáo nội bộ.
  3. Đọc Trung tâm trợ giúp bản tiếng Anh – thường cập nhật sớm.
  4. Tạo flashcard với 50 thuật ngữ, ôn 5 phút mỗi ngày.

Checklist áp dụng

  • Hiểu rõ cấu trúc Campaign → Ad Group → Ad.
  • Biết công thức CPM, CPC, CTR, CVR, CPA, ROAS.
  • Phân biệt Custom Audience và Lookalike Audience.
  • Hiểu Learning phase để không chỉnh sửa vội.
  • Biết Spark Ads khác In-Feed Ads thông thường thế nào.

💡 Gợi ý: Khám phá công cụ quảng cáo của TikTok for Business — truy cập TikTok for Business →

Giải thích sâu các nhóm thuật ngữ

Giải thích các nhóm thuật ngữ quảng cáo

Cấu trúc tài khoản

Hãy hình dung tài khoản quảng cáo như một tủ hồ sơ. Business Center là căn phòng chứa nhiều tủ, mỗi tủ là một Ad Account với thanh toán và báo cáo riêng. Trong mỗi tủ có nhiều ngăn lớn là Campaign, nơi bạn chọn Objective (mục tiêu). Mỗi ngăn lớn chia thành các ngăn nhỏ Ad Group, nơi đặt đối tượng, vị trí, lịch chạy, ngân sách và giá thầu. Trong từng ngăn nhỏ là các Ad, tức video và lời kêu gọi cụ thể. Hiểu cấu trúc này giúp bạn biết thay đổi ở đâu sẽ ảnh hưởng tới đâu: đổi đối tượng ở cấp Ad Group, đổi video ở cấp Ad.

Chỉ số hiển thị và tương tác

Impression đếm số lần quảng cáo xuất hiện, còn Reach đếm số người khác nhau đã thấy. Frequency là tỷ số giữa hai con số này; khi Frequency tăng cao mà CTR giảm, khán giả có thể đã nhàm chán và cần nội dung mới. CPM đo giá tiếp cận, CTR đo sức hút của nội dung, CPC là kết quả của cả hai. Khi trao đổi với agency, việc dùng đúng các từ này giúp tránh hiểu lầm, ví dụ "lượt xem" có thể là Impression hoặc Video View tùy ngữ cảnh.

Chỉ số kinh doanh

CVR, CPA, ROAS và AOV gắn trực tiếp với doanh thu. CPA cho biết mỗi kết quả tốn bao nhiêu, ROAS cho biết mỗi đồng quảng cáo mang về bao nhiêu doanh thu, còn AOV giúp bạn ước lượng mỗi đơn đáng giá bao nhiêu. Kết hợp với biên lợi nhuận, bạn tính được ROAS hòa vốn và CPA tối đa chấp nhận được.

Ngân sách và giá thầu

Daily budget phù hợp chạy liên tục, Lifetime budget phù hợp chiến dịch có thời hạn như đợt khuyến mãi. Bid strategy quyết định cách hệ thống đấu giá: chi phí thấp nhất giúp lấy nhiều kết quả nhất trong ngân sách, còn Cost cap giữ chi phí trung bình quanh mức bạn đặt nhưng có thể giảm lượng phân phối. Người mới thường bắt đầu với chiến lược đơn giản rồi thử dần.

Đối tượng và đo lường

Custom Audience là nhóm người bạn tự tạo từ dữ liệu tương tác hoặc danh sách khách hàng, Lookalike Audience là nhóm có đặc điểm tương tự. Pixel và Events API là công cụ ghi nhận hành động trên website để đo chuyển đổi. Attribution window là khoảng thời gian một chuyển đổi được tính cho quảng cáo; thay đổi cửa sổ này làm số liệu báo cáo khác đi, nên khi so sánh hãy dùng cùng thiết lập.

Nội dung và duyệt

Spark Ads dùng bài đăng tự nhiên (của bạn hoặc creator được cấp quyền) làm quảng cáo, giữ lại tương tác. In-Feed Ads xuất hiện trong luồng video. Ad Review là quá trình duyệt quảng cáo; nếu bị từ chối, đọc lý do và sửa theo chính sách quảng cáo.

Ví dụ hội thoại với agency (giả định)

"Tuần này CPM tăng nhưng CTR giữ nguyên nên CPC tăng theo. CVR ổn, nhưng CPA đã vượt mức mục tiêu. Đề xuất: giữ Ad Group hiệu quả, thay hai Ad có Frequency cao bằng video mới, và thử Spark Ads với video của creator." Khi nắm thuật ngữ, bạn hiểu ngay đề xuất và đặt câu hỏi đúng chỗ.

Lộ trình học thuật ngữ trong 2 tuần (gợi ý)

Tuần đầu, học nhóm cấu trúc tài khoản và chỉ số cơ bản, mỗi ngày mở Ads Manager và tìm vị trí của từng thuật ngữ trên giao diện. Ghi chú bằng lời của chính bạn, kèm một ví dụ từ tài khoản thật hoặc tài khoản thử nghiệm. Tuần thứ hai, học nhóm ngân sách, giá thầu, đối tượng và đo lường, đồng thời đọc một báo cáo tuần và tự giải thích các con số bằng thuật ngữ vừa học.

Cuối mỗi tuần, thử tự viết một đoạn báo cáo ngắn gửi cho chính mình như thể gửi cho sếp: chỉ số nào tăng, giảm, vì sao, đề xuất gì. Việc dùng thuật ngữ trong ngữ cảnh thực tế giúp nhớ lâu hơn nhiều so với học thuộc bảng.

Lưu ý khi dịch thuật ngữ

Một số thuật ngữ có nhiều cách dịch, ví dụ Conversion có thể là "chuyển đổi" hoặc "kết quả". Khi làm việc trong nhóm, thống nhất một bảng thuật ngữ nội bộ để báo cáo nhất quán. Nếu giao diện tiếng Việt dùng từ khác, ghi cả hai để tránh nhầm lẫn.

🚀 Bước tiếp theo: Bắt đầu quảng cáo trên TikTok for Business — đi đến TikTok for Business →

Nguồn học chính thức

Trung tâm trợ giúp và các khóa học miễn phí của TikTok dành cho doanh nghiệp là nguồn cập nhật thuật ngữ đáng tin cậy nhất, vì tên gọi có thể thay đổi theo bản cập nhật.

📌 Tạo tài khoản TikTok for Business để chạy quảng cáo cho shop

Nếu bạn đã sẵn sàng áp dụng các bước ở trên, bắt đầu với TikTok for Business →

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Có cần giỏi tiếng Anh để chạy TikTok Ads?

Không bắt buộc vì giao diện có tiếng Việt, nhưng biết thuật ngữ giúp đọc tài liệu và trao đổi chuyên môn dễ hơn.

Spark Ads có tên tiếng Việt không?

Thường vẫn gọi là Spark Ads trong giao diện và tài liệu.

Learning phase kéo dài bao lâu?

Phụ thuộc số chuyển đổi thu được; xem hướng dẫn hiện hành trong Trung tâm trợ giúp TikTok Ads.

Thuật ngữ TikTok có giống Facebook Ads?

Nhiều chỉ số (CPM, CTR, CPA, ROAS) giống nhau; tên định dạng và tính năng thì khác.

Kết luận

50 thuật ngữ trên bao phủ phần lớn những gì bạn gặp khi làm TikTok Ads. Học dần theo nhóm, áp dụng vào báo cáo hằng ngày – chỉ sau vài tuần, bạn sẽ đọc tài liệu và trao đổi với đồng nghiệp tự tin hơn nhiều.


Nguồn tham khảo

Thông tin phí, hạn mức, lãi suất và quy định có thể thay đổi theo từng thời kỳ; hãy kiểm tra lại trên trang chính thức trước khi quyết định. Bài viết mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý/thuế.

Tác giả / biên tập

Ban biên tập VN Entrepreneur

Cập nhật / rà soát:

Nội dung mang tính tham chiếu cho doanh nghiệp. Không thay thế tư vấn thuế, pháp lý hay đầu tư. Đối chiếu văn bản gốc khi quyết định.

Tiếp tục trong hub: Marketing

Kênh + nội dung + chuyển đổi — ưu tiên đo được cho SME.

Công cụ

Nhận bản tin

Cập nhật kiến thức kinh doanh mới nhất mỗi tuần.

Chia sẻ bài viết:

Bài viết liên quan