Bỏ qua đến nội dung chính
17/10/2026

Từ vựng tiếng Anh về AI và công cụ marketing số: hơn 40 thuật ngữ SME hay gặp khi dùng phần mềm

Giải thích các thuật ngữ tiếng Anh về AI và marketing số mà chủ doanh nghiệp nhỏ hay gặp trên phần mềm: prompt, generative AI, API, scheduling, CTR, conversion, kèm mẫu câu dùng khi làm việc với agency.

Từ vựng tiếng Anh về AI và công cụ marketing số: hơn 40 thuật ngữ SME hay gặp khi dùng phần mềm

Từ vựng tiếng Anh về AI và công cụ marketing số cho SME

Phần lớn công cụ AI và phần mềm marketing hiện nay dùng giao diện tiếng Anh hoặc giữ nguyên thuật ngữ tiếng Anh trong bản tiếng Việt. Chủ doanh nghiệp nhỏ thường gặp các chữ như "prompt", "workflow", "CTR" hay "OAuth" khi mở tài khoản mới hoặc đọc báo cáo của agency. Khi không hiểu rõ nghĩa, người dùng dễ cấu hình sai, đọc nhầm số liệu hoặc khó trao đổi với nhà cung cấp. Nắm khoảng vài chục thuật ngữ cốt lõi là đủ để làm việc chủ động hơn.

Nhóm từ vựng về AI tạo sinh

AI tạo sinh (generative AI) là nhóm công cụ có thể tạo ra nội dung mới như văn bản, hình ảnh, giọng nói hoặc video từ một yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên. Đây là nhóm công cụ SME dùng nhiều nhất cho marketing.

Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
Generative AI AI tạo sinh Tạo nội dung mới từ yêu cầu
Large language model (LLM) Mô hình ngôn ngữ lớn Nền tảng của các chatbot viết văn bản
Prompt Câu lệnh, yêu cầu gửi cho AI Càng rõ bối cảnh, kết quả càng sát
Output Kết quả AI trả về Cần kiểm tra trước khi dùng
Text-to-image Tạo ảnh từ mô tả chữ Ảnh minh hoạ, ảnh sản phẩm
Text-to-speech (TTS) Chuyển văn bản thành giọng nói Lồng tiếng video, quảng cáo
Image-to-video Tạo video từ ảnh tĩnh Video ngắn cho mạng xã hội
Upscale Phóng to, làm nét ảnh Ảnh cũ, ảnh chụp điện thoại
Background removal Xoá phông Ảnh sản phẩm nền trắng
Hallucination AI "bịa" thông tin Lỗi thường gặp, phải kiểm chứng
Credit Đơn vị tính phí sử dụng Mỗi lần tạo trừ một số credit
Model Mô hình AI cụ thể Mỗi mô hình mạnh một kiểu nội dung

Trong nhóm này, "prompt" là từ quan trọng nhất vì nó quyết định chất lượng kết quả. Một prompt tốt thường có vai trò, bối cảnh, nhiệm vụ, định dạng đầu ra và giới hạn. Cách viết theo khung 5 phần cho prompt AI dùng trong văn phòng là một ví dụ dễ áp dụng cho người mới.

Từ "hallucination" cũng cần nhớ. Khi AI đưa ra số liệu, tên luật hay giá sản phẩm, người dùng phải kiểm tra lại với nguồn gốc trước khi đăng.

Nhóm từ vựng về tự động hoá và kết nối

Tự động hoá marketing (marketing automation) là việc dùng phần mềm để thực hiện các việc lặp lại như đăng bài, gửi email hay phân loại khách hàng mà không cần thao tác tay mỗi lần.

  • Workflow: chuỗi bước công việc được thiết lập sẵn.
  • Trigger: sự kiện kích hoạt một hành động, ví dụ khách điền form.
  • Integration: tích hợp giữa hai phần mềm.
  • API (Application Programming Interface): cổng để phần mềm này gửi lệnh hoặc lấy dữ liệu từ phần mềm khác.
  • OAuth: cách cấp quyền cho một ứng dụng truy cập tài khoản của bạn mà không phải đưa mật khẩu.
  • Access token: "chìa khoá" tạm thời sau khi cấp quyền, có thể hết hạn.
  • Scheduling / scheduled post: lên lịch đăng, bài đã hẹn giờ.
  • Cross-posting: đăng cùng một nội dung lên nhiều kênh.
  • Queue: hàng chờ bài đăng.
  • Webhook: thông báo tự động gửi từ hệ thống này sang hệ thống khác khi có sự kiện.
  • Rate limit: giới hạn số lần gọi trong một khoảng thời gian.

Hai từ "API" và "OAuth" xuất hiện nhiều khi chọn công cụ đăng bài đa kênh. Công cụ kết nối qua API chính thức của nền tảng thường minh bạch hơn về trạng thái đăng và ít rủi ro hơn so với các phần mềm thao tác giả lập trình duyệt. Ví dụ, trang giới thiệu CoolMe Automation lên lịch đăng đa kênh qua API chính thức mô tả quy trình kết nối tài khoản bằng OAuth, xếp lịch và theo dõi trạng thái gửi hoặc lỗi của từng bài.

Khi gặp thông báo "rate limit exceeded", người dùng chỉ cần chờ rồi thử lại, không nên tạo thêm tài khoản hay dùng công cụ lách giới hạn.

Nhóm từ vựng về quảng cáo và chỉ số

Báo cáo quảng cáo là nơi chủ doanh nghiệp dễ hiểu nhầm nhất. Một số chỉ số cần nắm:

Viết tắt Tiếng Anh đầy đủ Nghĩa
Reach Reach Số người đã xem nội dung
Impressions Impressions Tổng số lượt hiển thị
CTR Click-through rate Tỷ lệ nhấp trên số lượt hiển thị
CPC Cost per click Chi phí cho mỗi lượt nhấp
CPM Cost per mille Chi phí cho 1.000 lượt hiển thị
CPA Cost per acquisition Chi phí cho mỗi khách hàng hoặc đơn hàng
CR Conversion rate Tỷ lệ chuyển đổi
ROAS Return on ad spend Doanh thu trên mỗi đồng chi quảng cáo
Engagement Engagement Tương tác: thích, bình luận, chia sẻ
Retention Retention Tỷ lệ giữ chân người xem hoặc khách hàng

"Reach" và "impressions" thường bị dùng lẫn. Một người xem cùng một quảng cáo ba lần được tính là 1 reach nhưng 3 impressions. Tương tự, "conversion" không phải lúc nào cũng là đơn hàng. Đó có thể là một lượt đăng ký, một cuộc gọi hay một tin nhắn, tuỳ cách doanh nghiệp thiết lập.

Nhóm từ vựng về nội dung và thương hiệu

  • Content calendar: lịch nội dung.
  • Caption: phần chữ đi kèm bài đăng.
  • Hashtag: thẻ chủ đề có dấu #.
  • CTA (call to action): lời kêu gọi hành động, ví dụ "Đặt lịch ngay".
  • Landing page: trang đích, nơi khách đến sau khi nhấp quảng cáo.
  • Brand kit: bộ nhận diện gồm logo, màu, font.
  • Template: mẫu thiết kế có sẵn.
  • Asset: tài nguyên như ảnh, video, logo.
  • A/B testing: thử hai phiên bản để xem phiên bản nào hiệu quả hơn.
  • UGC (user-generated content): nội dung do khách hàng tạo.
  • Prompt library: thư viện câu lệnh mẫu.

Mẫu câu khi làm việc với agency hoặc nhà cung cấp

Khi thuê agency nước ngoài hoặc dùng phần mềm có hỗ trợ bằng tiếng Anh, các mẫu câu sau giúp trao đổi rõ hơn:

  • "Could you explain how conversions are tracked in this report?"
  • "Which metric should we focus on: CTR or conversion rate?"
  • "Does your tool connect through the official API or through browser automation?"
  • "What happens if a scheduled post fails? Will we get a notification?"
  • "How many credits does one video generation use?"
  • "Please share the prompts you used so our team can reuse them."

Câu hỏi về "official API" rất quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp đánh giá rủi ro tài khoản trước khi giao quyền quản lý fanpage hay kênh video.

Lỗi thường gặp khi dùng thuật ngữ

Lỗi phổ biến nhất là đọc CTR cao rồi kết luận quảng cáo hiệu quả, trong khi tỷ lệ chuyển đổi lại thấp. Lỗi thứ hai là coi kết quả AI là bản cuối mà không kiểm tra. Lỗi thứ ba là cấp quyền OAuth cho quá nhiều ứng dụng rồi quên thu hồi. Doanh nghiệp nên rà danh sách ứng dụng được cấp quyền trên từng nền tảng mỗi quý một lần.

Câu hỏi thường gặp

Prompt tiếng Việt hay tiếng Anh cho kết quả tốt hơn?

Nhiều công cụ hiện nay hiểu tiếng Việt tốt. Với nội dung cho khách Việt, viết prompt tiếng Việt giúp giữ đúng giọng văn. Với một số mô hình tạo ảnh, prompt tiếng Anh đôi khi cho kết quả ổn định hơn.

API và OAuth khác nhau thế nào?

API là cổng để phần mềm trao đổi dữ liệu. OAuth là cách bạn cấp quyền cho một ứng dụng dùng cổng đó với tài khoản của mình.

CTR bao nhiêu là tốt?

Không có con số chung cho mọi ngành. Doanh nghiệp nên so sánh CTR giữa các chiến dịch của chính mình và theo dõi thêm tỷ lệ chuyển đổi.

VNEN.vn và CoolMe.vn cùng hệ sinh thái; bài viết có giới thiệu sản phẩm CoolMe.

Tác giả / biên tập

Ban biên tập VN Entrepreneur

Cập nhật / rà soát:

Nội dung mang tính tham chiếu cho doanh nghiệp. Không thay thế tư vấn thuế, pháp lý hay đầu tư. Đối chiếu văn bản gốc khi quyết định.

Tiếp tục trong hub: Marketing

Kênh + nội dung + chuyển đổi — ưu tiên đo được cho SME.

Công cụ

Chia sẻ bài viết:

Bai viet lien quan