Biểu thuế GTGT theo đối tượng (tham chiếu 2025–2026)
Khung thuế suất GTGT theo luật gồm 0%, 5% và 10%. Trong giai đoạn 01/07/2025 – 31/12/2026, nhiều nhóm hàng hóa, dịch vụ đang chịu 10% được giảm 2% còn 8% theo Nghị quyết 204/2025/QH15 và nghị định hướng dẫn (NĐ 174/2025/NĐ-CP), trừ một số nhóm như viễn thông, tài chính – ngân hàng – chứng khoán – bảo hiểm, kinh doanh BĐS, hàng chịu thuế TTĐB (trừ xăng), v.v.
| Mức | Đối tượng (tóm tắt) |
|---|---|
| 0% | Thuế suất 0%. Hàng xuất khẩu đủ điều kiện; Dịch vụ xuất khẩu theo quy định |
| 5% | Thuế suất 5%. Một số sản phẩm nông nghiệp qua chế biến; Thuốc chữa bệnh (theo danh mục) |
| 8% | 8% — giảm tạm thời (từ nhóm 10%). Hàng hóa, dịch vụ phổ thông thuộc diện giảm; Một số dịch vụ logistics / IT (đối chiếu phụ lục NĐ) |
| 10% | 10% — không được giảm 2%. Viễn thông; Ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm |
| 10% | 10% — mức chuẩn (ngoài cửa sổ giảm / sau 2026). Hàng hóa, dịch vụ thông thường ngoài danh mục 0%/5%/giảm |
| KCT | Không chịu thuế GTGT. Sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản chưa chế biến (theo điều kiện); Một số dịch vụ tài chính / bảo hiểm nhân thọ (đối chiếu danh mục) |
Công cụ hỗ trợ bốn chế độ: (1) tính từ giá chưa thuế, (2) tách thuế từ giá đã có thuế, (3) khấu trừ đơn giản (thuế đầu ra − đầu vào), (4) phương pháp trực tiếp theo % doanh thu (1% / 3% / 5% / 2%). Kết quả mang tính tham khảo — không thay thế hóa đơn điện tử, tờ khai 01/GTGT hay quyết định của cơ quan thuế.
Danh mục chi tiết mặt hàng 0% / 5% / giảm 8% nằm ở nghị định, phụ lục và thông tư hướng dẫn. Khi xuất hóa đơn, hãy đối chiếu mã hàng và chính sách giảm thuế tại thời điểm lập chứng từ (có thể khác ngày “kỳ áp dụng” trên công cụ).