Bỏ qua đến nội dung chính

Đi công tác tiếng Anh nói sao? 50 câu giao tiếp công tác

Đi công tác tiếng Anh nói sao? Phân biệt business trip, work trip, on a business trip; 50 câu giao tiếp tiếng Anh khi đi công tác theo tình huống: sân bay, khách sạn, gặp đối tác, họp, ăn tối, xử lý sự cố, kèm nghĩa tiếng Việt.

Đi công tác tiếng Anh nói sao? 50 câu giao tiếp công tác

Ngày càng nhiều chủ doanh nghiệp và nhân viên Việt Nam đi công tác nước ngoài hoặc tiếp đối tác quốc tế. Câu hỏi đầu tiên thường rất đơn giản: đi công tác tiếng Anh nói sao? Và khi đã ở sân bay, khách sạn, phòng họp, bạn cần những câu nào để giao tiếp tự tin, lịch sự? Bài viết này giải thích các cách diễn đạt "đi công tác", sau đó tổng hợp 50 câu giao tiếp thông dụng theo từng tình huống, kèm nghĩa tiếng Việt để bạn luyện tập trước chuyến đi.

Công bố: bài viết có liên kết tiếp thị liên kết (affiliate); vnen.vn có thể nhận hoa hồng nếu bạn đăng ký qua liên kết, bạn không mất thêm chi phí.

👉 Tra giá phòng cho ngày đi của bạn trên Trip.com: xem tại đây →

"Đi công tác" trong tiếng Anh

  • Business trip (danh từ): chuyến công tác. Ví dụ: I'm going on a business trip to Singapore next week. — Tuần sau tôi đi công tác Singapore.
  • On a business trip: đang đi công tác. She's on a business trip, she'll be back on Monday. — Cô ấy đang đi công tác, thứ Hai sẽ về.
  • Travel for work / travel for business: đi lại vì công việc. I travel for work quite often. — Tôi khá thường xuyên đi công tác.
  • Work trip: cách nói thân mật hơn, dùng trong giao tiếp hằng ngày.
  • Be away on business: vắng mặt vì công tác, hay dùng trong email trả lời tự động. I am currently away on business with limited access to email.

Lưu ý: "business travel" thường dùng để chỉ hoạt động đi công tác nói chung, ví dụ "business travel policy" là chính sách công tác của công ty.

Tại sân bay

Cuộc họp với đối tác nước ngoài

  1. I'd like to check in for my flight to Tokyo. — Tôi muốn làm thủ tục cho chuyến bay đi Tokyo.
  2. Could I have an aisle seat, please? — Cho tôi ghế cạnh lối đi được không?
  3. How many bags can I check in? — Tôi được ký gửi mấy kiện hành lý?
  4. Is this flight on time? — Chuyến bay này có đúng giờ không?
  5. Where is the gate for this flight? — Cửa ra máy bay của chuyến này ở đâu?
  6. I'm here on business for three days. — Tôi đến đây công tác ba ngày. (trả lời khi nhập cảnh)
  7. I'm attending a conference / meeting with a client. — Tôi đến dự hội nghị / gặp khách hàng.

💡 Gợi ý: So sánh và đặt phòng, vé trên Trip.com — truy cập Trip.com →

Tại khách sạn

  1. I have a reservation under the name Nguyen. — Tôi có đặt phòng tên Nguyễn.
  2. Could I have a late check-out, please? — Tôi có thể trả phòng muộn không?
  3. Is breakfast included? — Có bao gồm bữa sáng không?
  4. What's the Wi-Fi password? — Mật khẩu Wi-Fi là gì?
  5. Could you issue the invoice under my company's name? — Có thể xuất hóa đơn tên công ty tôi không?
  6. Is there a business center or a meeting room I can use? — Có phòng hội nghị hoặc trung tâm dịch vụ văn phòng tôi dùng được không?
  7. Could you call a taxi for me at 8 a.m.? — Gọi giúp tôi taxi lúc 8 giờ sáng được không?

Gặp gỡ đối tác

Khách công tác chờ chuyến bay tại sân bay

  1. Nice to meet you. I'm Minh from ABC Company. — Rất vui được gặp anh/chị. Tôi là Minh đến từ công ty ABC.
  2. Thank you for taking the time to meet with us. — Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian gặp chúng tôi.
  3. Here's my business card. — Đây là danh thiếp của tôi.
  4. How was your weekend? — Cuối tuần của anh/chị thế nào? (câu xã giao mở đầu)
  5. Could you tell me a bit about your role? — Anh/chị có thể chia sẻ một chút về vai trò của mình không?
  6. I've heard a lot about your company. — Tôi đã nghe nhiều về công ty anh/chị.

💡 Gợi ý: Xem lựa chọn khách sạn và vé máy bay trên Trip.com — truy cập Trip.com →

Trong cuộc họp

  1. Shall we get started? — Chúng ta bắt đầu nhé?
  2. The purpose of today's meeting is to... — Mục đích cuộc họp hôm nay là...
  3. Could you clarify what you mean by...? — Anh/chị có thể làm rõ ý ... không?
  4. Sorry, could you repeat that, please? — Xin lỗi, anh/chị nhắc lại được không?
  5. Let me make sure I understand correctly. — Để tôi chắc chắn mình hiểu đúng.
  6. I see your point, but... — Tôi hiểu ý anh/chị, nhưng...
  7. What's your timeline for this project? — Tiến độ dự kiến của dự án là thế nào?
  8. Could you send me the details by email? — Anh/chị gửi chi tiết qua email giúp tôi được không?
  9. Let's summarize what we've agreed. — Hãy tóm tắt những điều chúng ta đã thống nhất.
  10. What are the next steps? — Các bước tiếp theo là gì?

Thương lượng

  1. Is there any flexibility on the price? — Giá có thể linh hoạt được không?
  2. We'd need to discuss this internally first. — Chúng tôi cần trao đổi nội bộ trước.
  3. Could we meet halfway? — Chúng ta có thể mỗi bên nhượng một chút không?
  4. That sounds reasonable. — Điều đó nghe hợp lý.
  5. I'll get back to you by Friday. — Tôi sẽ phản hồi anh/chị trước thứ Sáu.

💡 Gợi ý: Lên lịch trình và đặt dịch vụ trên Trip.com — truy cập Trip.com →

Ăn tối, giao lưu

  1. Would you like to join us for dinner tonight? — Tối nay anh/chị dùng bữa cùng chúng tôi nhé?
  2. What would you recommend? — Anh/chị gợi ý món gì?
  3. I don't eat spicy food, but I'd love to try something local. — Tôi không ăn cay, nhưng muốn thử món địa phương.
  4. This is on us. — Bữa này chúng tôi mời.
  5. It was a pleasure having dinner with you. — Rất vui được dùng bữa cùng anh/chị.

Xử lý sự cố

  1. My flight has been cancelled. What are my options? — Chuyến bay của tôi bị hủy. Tôi có những lựa chọn nào?
  2. My luggage hasn't arrived. — Hành lý của tôi chưa đến.
  3. I'm running about 15 minutes late. I apologize. — Tôi sẽ đến muộn khoảng 15 phút. Xin lỗi anh/chị.
  4. Could we reschedule the meeting? — Chúng ta dời cuộc họp được không?
  5. I've lost my passport. Where is the nearest embassy? — Tôi bị mất hộ chiếu. Đại sứ quán gần nhất ở đâu?

Kết thúc chuyến công tác

  1. Thank you for your hospitality. — Cảm ơn sự tiếp đón của anh/chị.
  2. It was a productive meeting. — Đó là một cuộc họp hiệu quả.
  3. I look forward to working with you. — Tôi mong được hợp tác với anh/chị.
  4. I'll send you a follow-up email with the summary. — Tôi sẽ gửi email tóm tắt sau buổi họp.
  5. Have a safe trip back. — Chúc anh/chị về an toàn. (khi đối tác cũng đi xa)

Mẹo luyện tập trước chuyến đi

Đừng cố học thuộc cả 50 câu trong một tối. Hãy chọn những tình huống bạn chắc chắn gặp, ví dụ nhập cảnh, nhận phòng, mở đầu cuộc họp, và luyện nói thành tiếng mỗi ngày vài câu. Ghi âm giọng mình rồi nghe lại giúp bạn tự sửa phát âm. Chuẩn bị sẵn phần giới thiệu bản thân và công ty trong khoảng ba mươi giây, vì đây là đoạn bạn sẽ nói nhiều lần nhất. Nếu có đồng nghiệp đi cùng, hãy đóng vai đối tác và luyện hỏi đáp. Khi gặp tình huống không biết nói gì, đừng ngại hỏi lại hoặc nhờ đối tác giải thích; người nước ngoài thường đánh giá cao sự rõ ràng hơn là tiếng Anh hoàn hảo.

Checklist ngôn ngữ trước chuyến công tác

  • Thuộc câu giới thiệu bản thân và công ty.
  • Chuẩn bị câu trả lời khi nhập cảnh: mục đích, thời gian lưu trú, nơi ở.
  • Lưu sẵn từ vựng chuyên ngành của bạn.
  • Luyện câu mở đầu, tóm tắt cuộc họp.
  • Biết cách xin nhắc lại, xin làm rõ.
  • Chuẩn bị mẫu email cảm ơn sau buổi họp.

📌 Tra giá phòng cho ngày đi của bạn trên Trip.com

Nếu bạn đã sẵn sàng áp dụng các bước ở trên, bắt đầu với Trip.com →

Câu hỏi thường gặp

"Đi công tác" nói "go to business" có đúng không?

Không đúng. Hãy dùng "go on a business trip" hoặc "travel for business".

Email báo vắng mặt khi đi công tác viết thế nào?

Ví dụ: "Thank you for your email. I am currently away on business until [date] with limited access to email. For urgent matters, please contact [name] at [email]."

Có cần tiếng Anh giỏi mới đi công tác được?

Không bắt buộc. Nắm vững câu thông dụng, nói chậm, rõ và chuẩn bị kỹ tài liệu là đủ cho nhiều chuyến công tác.

Đặt phòng/vé qua link
Xem điều kiện, ưu đãi hiện hành trên trang chính thức và đăng ký qua liên kết: Đặt phòng qua Trip.com tại đây

🚀 Bước tiếp theo: So sánh và đặt phòng, vé trên Trip.com — đi đến Trip.com →

Nguồn tham khảo

  • Cambridge Dictionary, Oxford Learner's Dictionaries (định nghĩa "business trip", "away on business").
  • Tài liệu tiếng Anh thương mại của British Council.

Tác giả / biên tập

Ban biên tập VN Entrepreneur

Cập nhật / rà soát:

Nội dung mang tính tham chiếu cho doanh nghiệp. Không thay thế tư vấn thuế, pháp lý hay đầu tư. Đối chiếu văn bản gốc khi quyết định.

Tiếp tục trong hub: Khởi nghiệp

Từ ý tưởng đến mô hình có đơn vị kinh tế đo được.

Nhận bản tin

Cập nhật kiến thức kinh doanh mới nhất mỗi tuần.

Chia sẻ bài viết:

Bài viết liên quan