Bỏ qua đến nội dung chính

Landed cost và logistics nhập khẩu: tính đủ chi phí

Landed cost là toàn bộ chi phí đưa hàng nhập về kho sẵn bán: giá mua, cước, bảo hiểm, thuế/VAT, phí HQ và logistics nội địa. SME cần bảng tính gắn Incoterms — tham khảo vận hành.

Landed cost và logistics nhập khẩu: tính đủ chi phí

Landed cost và logistics nhập khẩu: tính đủ chi phí

Nhiều SME chốt giá bán nội địa dựa trên “giá NCC + cước ước tính”, rồi bất ngờ khi cộng thuế, phí documentation, lưu bãi và vận chuyển kho. Landed cost (giá vốn đã cập cảng/kho) là tổng chi phí để một đơn vị hàng nhập khẩu sẵn sàng đưa vào bán hoặc sản xuất — không chỉ giá trên invoice. Tính đủ giúp tránh lỗ mềm và đàm phán Incoterms / NCC có căn.

Lưu ý: Công thức và ví dụ dưới đây mang tính minh họa vận hành, không phải mức thuế hay biểu phí chính thức cho mọi mặt hàng. Thuế, phụ thu logistics và tỷ giá thay đổi theo văn bản và theo lô. Đối chiếu fta.gov.vn, trungtamwto.vn, đại lý hải quan và forwarder trước khi chốt giá bán.

Mục lục

  1. Landed cost là gì với SME
  2. Các thành phần chi phí thường gặp
  3. Incoterms đổi ai trả mục nào
  4. Thuế, FTA và tỷ giá trong bảng tính
  5. Logistics: cảng, kho, demurrage
  6. Mẫu bảng tính nhanh
  7. Sai lầm thường gặp
  8. FAQ
  9. Tóm tắt

Landed cost là gì với SME

Trong chuỗi xuất nhập khẩu, landed cost là cầu nối giữa mua hàng quốc tế và giá vốn kế toán nội địa. Nó trả lời: để có 1 đơn vị hàng tại kho VN, doanh nghiệp đã chi bao nhiêu?

Landed cost khác “giá CIF” hay “giá FOB”:

Khái niệm Thường gồm Chưa gồm (hay quên)
Giá FOB Hàng + đưa tới tàu tại cảng xuất Cước biển, bảo hiểm, thuế VN
Giá CIF FOB + cước + bảo hiểm tối thiểu tới cảng đích Thuế NK, VAT, phí HQ, nội địa
Landed cost (kho VN) CIF (hoặc tương đương) + thuế + phí + nội địa + chi phí tài chính liên quan lô Chi phí bán hàng sau kho

Playbook nhập tổng thể: checklist nhập khẩu lần đầu. Sau thông quan vẫn còn QC và khiếu nại — QC & khiếu nại NCC — có thể đội thêm rework hoặc lưu kho.

Các thành phần chi phí thường gặp

  1. Giá mua (merchandise) — theo invoice và điều kiện hợp đồng.
  2. Cước quốc tế — ocean/air/rail; phụ phí BAF, THC, CFS tùy báo giá forwarder.
  3. Bảo hiểm hàng — theo Incoterms hoặc tự mua thêm — tỷ giá & bảo hiểm.
  4. Thuế nhập khẩu, VAT (và thuế khác nếu có) — dựa mã HS và trị giá tính thuế — tính thuế NK & VAT.
  5. Phí hải quan / đại lý / inspection chuyên ngành — gắn hải quan nhập từng bướcgiấy phép ngành.
  6. Phí cảng, lưu bãi, demurrage, detention — nếu thông quan hoặc lấy hàng chậm.
  7. Vận chuyển nội địa + nâng hạ + kho — từ cảng/ICD về kho.
  8. Chi phí tài chính — lãi tạm ứng, phí L/C, chênh tỷ giá — T/T, L/C.

Không phải lô nào cũng có đủ dòng; bảng tính cần cột “áp dụng / không” thay vì chép công thức cố định.

Incoterms đổi ai trả mục nào

Incoterms 2020 không tính landed cost giúp bạn, nhưng quyết định ai trả từng khúc:

  • EXW: buyer gần như gánh từ cổng nhà máy NCC — landed cost dễ phình nếu chưa quen logistics xuất xứ.
  • FOB: seller đưa hàng lên tàu; buyer trả cước, bảo hiểm, thuế VN — phổ biến SME nhập.
  • CIF: seller trả cước + bảo hiểm tới cảng đích; buyer vẫn trả thuế, phí HQ, nội địa — FOB CIF EXW.
  • DDP: seller khai báo và nộp thuế nước nhập (hiếm và rủi ro nếu seller không am hiểu VN) — SME buyer vẫn phải kiểm soát HS và giấy phép.

Chọn điều kiện “rẻ trên giấy” nhưng quên phụ phí đích có thể đắt hơn CIF rõ ràng. Đàm phán Incoterms luôn kèm báo giá logistics đích từ forwarder VN.

Thuế, FTA và tỷ giá trong bảng tính

Thuế và VAT thường là khoản lớn sau giá hàng. SME cần:

  1. Khóa HS trước khi sales báo giá nội địa.
  2. Ước tính thuế MFN và phương án ưu đãi FTA nếu có C/O hợp lệ — C/O, ROO, bảng FTA.
  3. Đối chiếu cam kết trên fta.gov.vn và đọc thêm tại trungtamwto.vn — ví dụ khung EVFTA, CPTPP, RCEP, UKVFTA.
  4. Không lấy thuế ưu đãi vào giá vốn nếu C/O chưa chắc cấp được.
  5. Chốt tỷ giá giả định và kịch bản lệch — xem tỷ giá & bảo hiểm.

VAT đầu vào có thể được khấu trừ theo quy định thuế GTGT hiện hành — kế toán xử lý; landed cost quản trị vẫn nên tách dòng “VAT” để không nhầm với chi phí thực tế không hoàn.

Logistics: cảng, kho, demurrage

Forwarder báo “cước all-in” đôi khi chưa gồm:

  • Phí chứng từ, seal, handling đích
  • Lưu container tại cảng sau free time (demurrage) / giữ container ngoài (detention)
  • Chi phí kiểm hóa, cắt mẫu, lưu kho chờ giấy phép
  • Đổi phương án vì lệch QC (re-export, destroy, rework)

Timeline thông quan gắn trực tiếp chi phí: chậm tờ khai hoặc thiếu giấy phép → lưu bãi. Vì vậy landed cost không chỉ là Excel thuế, mà là lịch hải quan nhập khớp free time.

Mẫu bảng tính nhanh

Ví dụ minh họa (số giả định, không phải biểu chính thức):

Mục USD Ghi chú
Giá FOB 10.000 Invoice
Cước + THC đích 1.200 Báo giá forwarder
Bảo hiểm 80 ~0,XX% tùy hợp đồng
Cộng trước thuế 11.280 Cơ sở ước tính
Thuế NK (ví dụ 5% trên trị giá tính thuế — minh họa) Theo HS & văn bản
VAT (ví dụ 10% — minh họa) Theo quy định áp dụng
Phí đại lý HQ + inspection 150 Báo giá thực
Nội địa về kho 200 Xe + nâng hạ
Dự phòng lưu bãi 100 Nếu sát free time

Đổi ra VND theo tỷ giá giả định; chia cho số đơn vị thực nhận sau QC (không chia theo số trên packing list nếu thiếu hàng). Cập nhật lại sau thông quan bằng số tờ khai và biên lai thật.

Sai lầm thường gặp

  • Báo giá bán nội địa dựa FOB, quên thuế và nội địa.
  • Tính thuế ưu đãi FTA trong khi chưa có C/O / ROO chắc chắn.
  • Tin “all-in” forwarder mà không đọc exclusion demurrage.
  • Không cập nhật landed cost sau khi HQ ấn định lại HS hoặc trị giá.
  • Gộp VAT vào “chi phí mất đi” khi kế toán có thể khấu trừ theo luật.
  • Quên chi phí tài chính L/C và lệch tỷ giá trên lô dài ngày.

FAQ

Landed cost có phải giá CIF không?
Không. CIF thường dừng ở cước + bảo hiểm tới cảng đích; landed cost kho VN còn thuế, phí HQ và nội địa.

Nên tính theo container hay theo sản phẩm?
Cả hai: phân bổ chi phí container theo quy tắc nội bộ (theo m³, kg hoặc giá trị), rồi ra cost/unit để quyết định giá bán.

FTA giảm landed cost thế nào?
Khi đủ điều kiện xuất xứ và chứng từ, thuế NK có thể thấp hơn MFN — cần đối chiếu fta.gov.vn. Không đủ điều kiện thì không đưa mức ưu đãi vào bảng chốt.

Có công cụ chuẩn không?
Spreadsheet nội bộ + báo giá forwarder + ước tính thuế theo HS là đủ cho SME. Số chính thức vẫn lấy từ tờ khai và biên lai sau thông quan nhập.

Tóm tắt

Landed cost là tổng chi phí để hàng nhập sẵn sàng tại kho: giá mua, logistics, bảo hiểm, thuế/VAT, phí HQ và chi phí đội thêm vì chậm hoặc lỗi. SME cần gắn Incoterms, HS–thuế, FTA/C/O và lịch hải quan nhập vào một bảng trước khi chốt giá bán. Cập nhật lại sau thông quan và sau QC để sổ sách khớp tiền thật — đó là lớp thực thi của thương mại quốc tế Việt Nam cho doanh nghiệp nhỏ.

Tác giả / biên tập

Ban biên tập VN Entrepreneur

Cập nhật / rà soát:

Nội dung mang tính tham chiếu cho doanh nghiệp. Không thay thế tư vấn thuế, pháp lý hay đầu tư. Đối chiếu văn bản gốc khi quyết định.

Tiếp tục trong hub: Thuế SME

Nắm biểu thuế 2026 và ước số phải nộp trước khi kê khai. Dùng tool → đọc hướng dẫn → học lộ trình nếu cần.

Chia sẻ bài viết:

Bai viet lien quan