Bỏ qua đến nội dung chính

100 từ vựng tiếng Anh xuất nhập khẩu thường dùng

Tổng hợp 100 từ vựng tiếng Anh xuất nhập khẩu thường dùng khi nhập hàng: báo giá, thanh toán, vận chuyển, chứng từ, hải quan, kèm nghĩa và mẹo ghi nhớ.

100 từ vựng tiếng Anh xuất nhập khẩu thường dùng

Khi trao đổi với nhà cung cấp nước ngoài, chỉ cần nắm chắc khoảng 100 từ vựng tiếng Anh xuất nhập khẩu là bạn đã đọc được báo giá, PI, vận đơn và trao đổi với forwarder. Danh sách dưới đây được chia theo nhóm để dễ học, kèm cách dùng thực tế.

Công bố: bài viết có liên kết tiếp thị liên kết (affiliate); vnen.vn có thể nhận hoa hồng nếu bạn đăng ký qua liên kết, bạn không mất thêm chi phí.

👉 Tìm nhà cung cấp trên Alibaba.com: xem tại đây →

Cách học hiệu quả

Học từ vựng tiếng Anh xuất nhập khẩu bằng flashcard

  • Học theo nhóm tình huống, không học rời rạc.
  • Ghi chú từ mới ngay khi gặp trong tin nhắn với nhà cung cấp.
  • Tạo flashcard (Anki, Quizlet) và ôn 10 phút mỗi ngày.

1. Báo giá và đặt hàng (20 từ)

# Từ/cụm từ Nghĩa
1 Quotation Báo giá
2 RFQ (Request for Quotation) Yêu cầu báo giá
3 Unit price Đơn giá
4 MOQ (Minimum Order Quantity) Số lượng đặt tối thiểu
5 Lead time Thời gian sản xuất/giao hàng
6 Sample Hàng mẫu
7 Bulk order Đơn hàng số lượng lớn
8 Purchase Order (PO) Đơn đặt hàng
9 Proforma Invoice (PI) Hóa đơn chiếu lệ
10 Specification Thông số kỹ thuật
11 Customization Tùy chỉnh
12 OEM / ODM Sản xuất theo thiết kế của khách / theo thiết kế sẵn
13 Discount Giảm giá
14 Price list Bảng giá
15 Valid until Có hiệu lực đến
16 Stock Hàng có sẵn
17 Out of stock Hết hàng
18 Mass production Sản xuất hàng loạt
19 Order confirmation Xác nhận đơn hàng
20 Supplier / Manufacturer Nhà cung cấp / Nhà sản xuất

💡 Gợi ý: Khám phá nguồn hàng sỉ trên Alibaba.com — truy cập Alibaba.com →

2. Thanh toán (15 từ)

# Từ/cụm từ Nghĩa
21 Deposit Tiền đặt cọc
22 Balance Số tiền còn lại
23 T/T (Telegraphic Transfer) Chuyển khoản điện
24 L/C (Letter of Credit) Thư tín dụng
25 Beneficiary Người thụ hưởng
26 SWIFT code Mã ngân hàng quốc tế
27 Bank charges Phí ngân hàng
28 Payment terms Điều khoản thanh toán
29 Refund Hoàn tiền
30 Exchange rate Tỷ giá
31 Invoice Hóa đơn
32 Payment receipt Biên nhận thanh toán
33 Trade Assurance Chương trình bảo vệ giao dịch (Alibaba)
34 Escrow Ký quỹ trung gian
35 Outstanding Chưa thanh toán

3. Điều kiện giao hàng – Incoterms (10 từ)

# Từ Nghĩa
36 Incoterms Điều kiện thương mại quốc tế
37 EXW (Ex Works) Giao tại xưởng
38 FOB (Free On Board) Giao lên tàu
39 CIF (Cost, Insurance and Freight) Tiền hàng, bảo hiểm và cước
40 CFR Tiền hàng và cước
41 DDP (Delivered Duty Paid) Giao đã nộp thuế
42 DAP (Delivered At Place) Giao tại nơi đến
43 Port of loading Cảng xếp hàng
44 Port of discharge Cảng dỡ hàng
45 Risk transfer Chuyển giao rủi ro

💡 Gợi ý: So sánh báo giá nhà cung cấp trên Alibaba.com — truy cập Alibaba.com →

4. Vận chuyển và đóng gói (20 từ)

# Từ Nghĩa
46 Freight forwarder Đơn vị giao nhận
47 Shipping line / Carrier Hãng tàu / Hãng vận chuyển
48 Sea freight Cước đường biển
49 Air freight Cước hàng không
50 Express / Courier Chuyển phát nhanh
51 FCL (Full Container Load) Hàng nguyên container
52 LCL (Less than Container Load) Hàng lẻ
53 CBM (cubic meter) Mét khối
54 Gross weight Trọng lượng cả bì
55 Net weight Trọng lượng tịnh
56 Carton Thùng carton
57 Packing Đóng gói
58 Shipping mark Ký mã hiệu
59 ETD (Estimated Time of Departure) Ngày khởi hành dự kiến
60 ETA (Estimated Time of Arrival) Ngày đến dự kiến
61 Transit time Thời gian vận chuyển
62 Tracking number Mã vận đơn tra cứu
63 Consignee Người nhận hàng
64 Shipper Người gửi hàng
65 Warehouse Kho

5. Chứng từ (15 từ)

# Từ Nghĩa
66 Commercial Invoice Hóa đơn thương mại
67 Packing List Phiếu đóng gói
68 Bill of Lading (B/L) Vận đơn đường biển
69 Airway Bill (AWB) Vận đơn hàng không
70 Certificate of Origin (C/O) Giấy chứng nhận xuất xứ
71 Form E Mẫu C/O cho hàng Trung Quốc theo ACFTA
72 Contract Hợp đồng
73 Telex release Điện giao hàng
74 Original documents Chứng từ gốc
75 Certificate of Quality Chứng nhận chất lượng
76 Test report Báo cáo thử nghiệm
77 Arrival notice Thông báo hàng đến
78 D/O (Delivery Order) Lệnh giao hàng
79 Insurance certificate Chứng nhận bảo hiểm
80 MSDS Bảng dữ liệu an toàn hóa chất

💡 Gợi ý: Tạo tài khoản Alibaba.com để liên hệ nhà cung cấp — truy cập Alibaba.com →

6. Hải quan và thuế (10 từ)

# Từ Nghĩa
81 Customs clearance Thông quan
82 Customs declaration Tờ khai hải quan
83 HS code Mã HS
84 Import duty Thuế nhập khẩu
85 VAT Thuế giá trị gia tăng
86 Customs broker Đại lý hải quan
87 Inspection Kiểm tra
88 Declared value Trị giá khai báo
89 Prohibited goods Hàng cấm
90 Tariff Biểu thuế

7. Chất lượng và khiếu nại (10 từ)

# Từ Nghĩa
91 QC (Quality Control) Kiểm soát chất lượng
92 Pre-shipment inspection Kiểm hàng trước khi xuất
93 Defect Lỗi
94 Defective rate Tỷ lệ lỗi
95 Tolerance Dung sai
96 Claim Khiếu nại/yêu cầu bồi thường
97 Compensation Bồi thường
98 Replacement Thay thế
99 Warranty Bảo hành
100 Dispute Tranh chấp

Mẫu câu ứng dụng nhanh

Nhân viên logistics trao đổi công việc bằng tiếng Anh tại cảng

  • What is the MOQ and lead time for this item? – MOQ và thời gian sản xuất của sản phẩm này là bao nhiêu?
  • Could you quote FOB and CIF to Ho Chi Minh City? – Bạn báo giá FOB và CIF về TP.HCM được không?
  • Can you provide Form E for this shipment? – Bạn cấp được C/O form E cho lô này không?
  • Please send the PI with packing details. – Vui lòng gửi PI kèm chi tiết đóng gói.

Checklist áp dụng

  • Học thuộc 20 từ nhóm báo giá trước tiên.
  • Đọc lại một PI thật và gạch chân các từ trong danh sách.
  • Lưu mẫu câu vào ghi chú điện thoại để dùng khi chat.

Phân biệt các cặp từ dễ nhầm

Quotation và Proforma Invoice. Quotation là báo giá, thường dùng ở giai đoạn hỏi giá và có thể thay đổi khi đàm phán. Proforma Invoice (PI) là hóa đơn chiếu lệ, gửi khi hai bên gần chốt đơn, ghi đủ số lượng, đơn giá, điều kiện giao hàng và thanh toán. Người mua thường thanh toán tiền cọc dựa trên PI, vì vậy PI cần được đọc kỹ hơn báo giá.

Proforma Invoice và Commercial Invoice. Commercial Invoice là hóa đơn thương mại phát hành khi giao hàng, dùng cho thủ tục hải quan và thanh toán. Số liệu trên Commercial Invoice phải khớp với Packing List và tờ khai.

Deposit và Balance. Deposit là tiền đặt cọc trước khi sản xuất; Balance là phần còn lại, thường trả trước khi giao hàng hoặc khi nhận bản sao vận đơn. Khi người bán viết "30% deposit, 70% balance before shipment", nghĩa là bạn trả 30% trước, 70% trước khi hàng được xuất.

Lead time và Transit time. Lead time là thời gian chuẩn bị hoặc sản xuất đến khi hàng sẵn sàng. Transit time là thời gian vận chuyển. Nhiều người mua chỉ hỏi lead time rồi bất ngờ vì hàng về muộn; tổng thời gian chờ là cả hai cộng lại, chưa kể thời gian thông quan.

Gross weight và Net weight. Gross weight là trọng lượng cả bao bì, Net weight là trọng lượng hàng. Cước vận chuyển thường tính theo trọng lượng cả bì hoặc trọng lượng thể tích, nên đừng chỉ nhìn Net weight khi ước tính cước.

FCL và LCL. FCL là thuê nguyên container; LCL là hàng lẻ ghép chung container. Lô nhỏ thường đi LCL, nhưng cần hỏi thêm các phí tại kho hàng lẻ.

Một đoạn hội thoại mẫu dùng nhiều từ vựng

Dưới đây là đoạn trao đổi ngắn giữa người mua và nhà cung cấp, giúp bạn thấy từ vựng xuất hiện trong ngữ cảnh thật:

  • Buyer: "Could you send us a quotation for 1,000 pcs, FOB Ningbo, with your MOQ and lead time?"
  • Supplier: "Our MOQ is 500 pcs. Lead time is about 25 days after deposit. Please see the attached quotation."
  • Buyer: "Thank you. If we confirm, please issue a proforma invoice. What are your payment terms?"
  • Supplier: "30% deposit by T/T, the balance before shipment."
  • Buyer: "Please also provide the packing list with gross weight and CBM, so our forwarder can quote."

Chỉ trong năm câu, bạn đã gặp quotation, FOB, MOQ, lead time, proforma invoice, payment terms, deposit, T/T, balance, shipment, packing list, gross weight và CBM. Học từ vựng theo những đoạn như vậy giúp nhớ lâu hơn học danh sách rời rạc.

Lộ trình học 100 từ trong 4 tuần

Tuần đầu, tập trung nhóm báo giá và đặt hàng, vì đây là từ bạn gặp ngay khi bắt đầu nhắn tin với nhà cung cấp. Tuần thứ hai, học nhóm thanh toán và điều kiện giao hàng, đồng thời đọc lại một PI thật để nhận diện từ. Tuần thứ ba, học vận chuyển và chứng từ; nếu đang có lô hàng, hãy mở bộ chứng từ ra để đối chiếu. Tuần thứ tư, học hải quan, thuế, chất lượng và khiếu nại, rồi tự viết một email hỏi giá và một email báo lỗi hàng.

Mỗi ngày chỉ cần khoảng mười lăm phút: đọc từ, đọc câu ví dụ, rồi tự viết một câu có dùng từ đó trong tình huống của mình. Lặp lại những từ hay quên vào cuối tuần.

Mẹo đọc email nhà cung cấp nhanh hơn

Khi nhận email dài, hãy quét các từ khóa trước: số tiền, số lượng, ngày, điều kiện thanh toán, Incoterm. Sau đó mới đọc kỹ phần còn lại. Nếu gặp từ viết tắt lạ, hỏi lại thay vì đoán, vì một chữ viết tắt sai nghĩa có thể làm thay đổi người chịu chi phí. Bạn có thể trả lời đơn giản: "Could you please clarify what you mean by ...?"

Từ vựng trong một bộ chứng từ thực tế

Khi một lô hàng đi đường biển về Việt Nam, bộ chứng từ thường gồm Commercial Invoice, Packing List, Bill of Lading và có thể có Certificate of Origin. Trên Bill of Lading, bạn sẽ gặp các trường như Shipper (người gửi hàng), Consignee (người nhận hàng), Notify Party (bên được thông báo khi hàng đến), Port of Loading (cảng xếp hàng), Port of Discharge (cảng dỡ hàng), Vessel và Voyage (tên tàu và số chuyến). Hiểu đúng các trường này giúp bạn kiểm tra xem tên người nhận có khớp với tờ khai không, cảng đến có đúng không.

Trên Certificate of Origin, các từ đáng chú ý là Exporter, Importer, Description of goods, HS code và Origin criteria. Nếu sai một trong các thông tin này, lô hàng có thể không được hưởng ưu đãi thuế theo hiệp định. Vì vậy, nhiều người mua yêu cầu nhà cung cấp gửi bản nháp chứng từ để kiểm tra trước khi phát hành bản chính.

Trong Arrival Notice do hãng tàu hoặc forwarder gửi, bạn sẽ gặp ETA (thời gian dự kiến đến), các khoản Local charges như THC, phí chứng từ, phí vệ sinh container. Hỏi forwarder giải thích từng khoản ngay từ đầu để tránh bất ngờ khi nhận hàng.

Thực hành ngay với nhà cung cấp thật trên Alibaba
Gửi yêu cầu báo giá đầu tiên và áp dụng từ vựng vừa học: Đăng ký tại đây

📌 Tìm nhà cung cấp trên Alibaba.com

Nếu bạn đã sẵn sàng áp dụng các bước ở trên, bắt đầu với Alibaba.com →

Câu hỏi thường gặp

Không giỏi tiếng Anh có nhập hàng Alibaba được không?

Được. Nắm từ vựng cơ bản và dùng công cụ dịch hỗ trợ; quan trọng là viết câu ngắn, rõ ràng.

Nên học Incoterms nào trước?

EXW, FOB, CIF và DDP là bốn điều kiện người nhập hàng nhỏ gặp nhiều nhất.

PI và Commercial Invoice khác nhau thế nào?

PI là hóa đơn chiếu lệ trước khi giao dịch; Commercial Invoice là hóa đơn chính thức dùng cho thông quan.

Có nên dùng từ điển chuyên ngành hay chỉ cần công cụ dịch?

Công cụ dịch hữu ích để đọc nhanh, nhưng với thuật ngữ như FOB, CIF, B/L, nên tra định nghĩa chuẩn từ nguồn chính thức như trang Incoterms của ICC, vì dịch máy dễ hiểu sai ý nghĩa pháp lý.

Học từ vựng xuất nhập khẩu bao lâu thì dùng được?

Với khoảng 100 từ cốt lõi và học đều mỗi ngày, nhiều người đã đọc hiểu được báo giá và PI sau vài tuần. Thực hành trên email thật giúp tiến bộ nhanh nhất.

🚀 Bước tiếp theo: Khám phá nguồn hàng sỉ trên Alibaba.com — đi đến Alibaba.com →

Tác giả / biên tập

Ban biên tập VN Entrepreneur

Cập nhật / rà soát:

Nội dung mang tính tham chiếu cho doanh nghiệp. Không thay thế tư vấn thuế, pháp lý hay đầu tư. Đối chiếu văn bản gốc khi quyết định.

Tiếp tục trong hub: Khởi nghiệp

Từ ý tưởng đến mô hình có đơn vị kinh tế đo được.

Nhận bản tin

Cập nhật kiến thức kinh doanh mới nhất mỗi tuần.

Chia sẻ bài viết:

Bài viết liên quan