Bỏ qua đến nội dung chính

Âm lịch, ngày tốt, giờ hoàng đạo tiếng Anh là gì? Cách giải thích cho đối tác nước ngoài

Cách nói âm lịch, ngày tốt, ngày hoàng đạo, giờ hoàng đạo, can chi, tháng nhuận bằng tiếng Anh, kèm mẫu câu giải thích khi doanh nghiệp chọn ngày khai trương, ký hợp đồng.

Âm lịch, ngày tốt, giờ hoàng đạo tiếng Anh là gì? Cách giải thích cho đối tác nước ngoài

Âm lịch, ngày tốt, giờ hoàng đạo tiếng Anh là gì?

Nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn chọn ngày đẹp để khai trương, ký hợp đồng lớn hoặc động thổ nhà xưởng. Khi đối tác nước ngoài tham gia, họ thường thắc mắc vì sao buổi lễ phải bắt đầu đúng 8 giờ 15 phút hay vì sao lịch ký kết bị dời sang tuần sau. Nếu người phụ trách giải thích được bằng vài câu tiếng Anh rõ ràng, đối tác sẽ hiểu đây là tập quán văn hoá và dễ phối hợp hơn.

Âm lịch tiếng Anh là gì?

Âm lịch thường được gọi là lunar calendar. Cách gọi chính xác hơn là lunisolar calendar (lịch âm dương), vì lịch Việt Nam tính tháng theo chu kỳ Mặt Trăng nhưng vẫn điều chỉnh theo năm Mặt Trời bằng tháng nhuận. Dương lịch là Gregorian calendar hoặc solar calendar.

Trong giao tiếp hằng ngày, "lunar calendar" là đủ. Khi cần giải thích kỹ, có thể nói: "Vietnam uses the Gregorian calendar for business, but traditional holidays and ceremonies follow the lunar calendar." Câu này giúp đối tác hiểu vì sao Tết, Trung thu hay ngày giỗ thay đổi ngày dương mỗi năm.

Một chi tiết ít người biết là lịch âm Việt Nam được tính theo múi giờ UTC+7, nên một số năm có ngày đầu tháng khác với lịch âm Trung Quốc. Vì vậy, khi tra ngày âm cho lịch làm việc tại Việt Nam, nên dùng công cụ tính theo lịch Việt.

Bảng từ vựng cơ bản về lịch âm

Tiếng Việt Tiếng Anh
Âm lịch lunar calendar / lunisolar calendar
Dương lịch Gregorian calendar / solar calendar
Ngày âm lunar date
Tháng Giêng the first lunar month
Tháng Chạp the twelfth lunar month
Tháng nhuận leap month / intercalary month
Ngày rằm full moon day (15th day of the lunar month)
Mùng Một the first day of the lunar month
Can chi sexagenary cycle
Thiên can Heavenly Stems
Địa chi Earthly Branches
Tiết khí solar terms
Lịch vạn niên perpetual calendar

Hai từ "Heavenly Stems" và "Earthly Branches" là cách dịch đã phổ biến trong tài liệu học thuật. Khi nói "năm Bính Ngọ", bạn có thể giải thích: "Binh Ngo is the name of the year in the sexagenary cycle, combining a Heavenly Stem and an Earthly Branch."

Ngày tốt tiếng Anh là gì?

Ngày tốt thường được dịch là auspicious day hoặc lucky day. "Auspicious" mang sắc thái trang trọng hơn và hợp với văn bản gửi đối tác. Ngược lại, ngày xấu là inauspicious day hoặc unlucky day.

Trong lịch truyền thống, ngày hoàng đạo được dịch là auspicious day (hoặc "zodiac-favored day" khi muốn giữ sắc thái gốc), còn ngày hắc đạo là inauspicious day. Một số ngày kiêng phổ biến cũng có cách gọi riêng:

  • Ngày Nguyệt kỵ (mùng 5, 14, 23): days traditionally avoided for important work
  • Ngày Tam nương: "Tam Nuong" days, considered unlucky for starting new projects
  • Xem ngày: choosing a date / date selection
  • Chọn ngày khai trương: choosing an opening date
  • Ngày đẹp để ký hợp đồng: an auspicious day for signing contracts

Với doanh nghiệp, cách dễ nhất là tra theo loại việc. Trang tìm ngày tốt theo từng việc cho phép lọc ngày phù hợp cho khai trương, cưới hỏi hay động thổ, sau đó bạn chỉ cần dịch kết quả sang tiếng Anh khi gửi đối tác.

Giờ hoàng đạo tiếng Anh là gì?

Giờ hoàng đạo thường được dịch là auspicious hours hoặc lucky hours. Theo cách tính truyền thống, một ngày được chia thành 12 canh giờ, mỗi canh giờ kéo dài hai tiếng và mang tên một địa chi. Mỗi ngày có sáu giờ hoàng đạo và sáu giờ hắc đạo.

Canh giờ Khung giờ Tiếng Anh
Tý 23:00–01:00 Hour of the Rat
Sửu 01:00–03:00 Hour of the Buffalo
Dần 03:00–05:00 Hour of the Tiger
Mão 05:00–07:00 Hour of the Cat
Thìn 07:00–09:00 Hour of the Dragon
Tỵ 09:00–11:00 Hour of the Snake
Ngọ 11:00–13:00 Hour of the Horse
Mùi 13:00–15:00 Hour of the Goat
Thân 15:00–17:00 Hour of the Monkey
Dậu 17:00–19:00 Hour of the Rooster
Tuất 19:00–21:00 Hour of the Dog
Hợi 21:00–23:00 Hour of the Pig

Giờ hoàng đạo thay đổi theo ngày, nên không thể ghi cố định "giờ Thìn luôn tốt". Nếu cần hiểu cách tính và ý nghĩa, bài giải thích giờ hoàng đạo là gì và cách đọc trên lịch trình bày khá đầy đủ. Canh giờ cũng là dữ liệu đầu vào khi lập lá số; nếu đối tác tò mò về cách người Việt dùng giờ sinh, phần hướng dẫn đọc lá số tử vi cho người mới theo 7 bước là tài liệu tham khảo dễ theo dõi.

Mẫu câu giải thích cho đối tác nước ngoài

Đối tác nước ngoài không cần hiểu toàn bộ hệ thống lịch pháp. Họ chỉ cần biết vì sao thời gian được chọn như vậy và việc đó ảnh hưởng gì tới kế hoạch chung. Một số mẫu câu dùng được:

  • "In Vietnamese culture, many businesses choose an auspicious day and time to open a new office or sign an important contract."
  • "We have chosen 9:00 AM on Tuesday because it falls within an auspicious hour according to the lunar calendar."
  • "The ceremony will start at 8:15 AM. The timing is based on a traditional date selection, so we would appreciate it if your team could arrive by 8:00 AM."
  • "This is a cultural practice. It does not change the terms or the delivery schedule of the contract."
  • "If the proposed date does not work for you, we can sign the documents electronically on another day and hold a short ceremony later."

Câu cuối rất hữu ích khi lịch của hai bên không khớp. Nó cho thấy doanh nghiệp tôn trọng tập quán nhưng vẫn ưu tiên tiến độ công việc.

Viết email mời dự lễ khai trương

Khi mời đối tác dự khai trương vào giờ hoàng đạo, email nên nêu rõ giờ địa phương, địa điểm và lý do ngắn gọn cho mốc giờ lẻ.

Subject: Invitation to the Opening Ceremony of [Tên công ty] – 10 March 2027

Dear [Name],

We are pleased to invite you to the opening ceremony of our new office at [address] on Wednesday, 10 March 2027. The ceremony will begin at 8:30 AM (Vietnam time, UTC+7).

In Vietnamese tradition, the opening time is chosen according to the lunar calendar to bring good luck to the new office. We kindly ask guests to arrive 15 minutes early.

We look forward to welcoming you.

Best regards,
[Signature]

Ngày giờ trong mẫu chỉ là ví dụ. Hãy thay bằng mốc thật sau khi đã tra lịch.

Những điểm cần tránh

Doanh nghiệp không nên trình bày việc xem ngày như một điều kiện bắt buộc của hợp đồng. Với đối tác quốc tế, các cụm như "the contract will fail if signed on a bad day" có thể gây khó hiểu hoặc tạo cảm giác thiếu chuyên nghiệp. Cách nói an toàn là "according to Vietnamese tradition" hoặc "as a cultural practice".

Một lỗi khác là dịch "ngày hoàng đạo" thành "zodiac day" mà không giải thích. Từ "zodiac" trong tiếng Anh thường gắn với 12 cung hoàng đạo phương Tây, nên người đọc dễ nghĩ sang chiêm tinh học. Dùng "auspicious day" sẽ rõ nghĩa hơn.

Câu hỏi thường gặp

Âm lịch tiếng Anh là "lunar calendar" hay "moon calendar"?

"Lunar calendar" là cách gọi chuẩn. "Moon calendar" ít được dùng trong văn bản trang trọng.

Tháng nhuận tiếng Anh là gì?

Tháng nhuận là "leap month" hoặc "intercalary month". Lịch âm thêm một tháng nhuận khoảng bảy lần trong mỗi chu kỳ 19 năm để khớp với năm Mặt Trời.

Có nên ghi ngày âm trong hợp đồng tiếng Anh không?

Không nên. Hợp đồng thương mại nên ghi ngày dương lịch. Ngày âm chỉ nên xuất hiện trong thư mời hoặc phần giải thích văn hoá.

VNEN.vn và AmLichVietnam.vn cùng hệ sinh thái.

Tác giả / biên tập

Ban biên tập VN Entrepreneur

Cập nhật / rà soát:

Nội dung mang tính tham chiếu cho doanh nghiệp. Không thay thế tư vấn thuế, pháp lý hay đầu tư. Đối chiếu văn bản gốc khi quyết định.

Tiếp tục trong hub: Thuế SME

Nắm biểu thuế 2026 và ước số phải nộp trước khi kê khai. Dùng tool → đọc hướng dẫn → học lộ trình nếu cần.

Chia sẻ bài viết:

Bai viet lien quan