Bỏ qua đến nội dung chính
30/09/2026

Ngân sách marketing video cho SME: phân bổ giữa quay, dựng, quảng cáo và phân phối

Ngân sách marketing video của SME gồm bốn nhóm: chuẩn bị nội dung, quay, dựng và phân phối gồm quảng cáo trả phí. Cách lập ngân sách từ mục tiêu kinh doanh, cách phân bổ khác nhau giữa giai đoạn thử nghiệm và giai đoạn mở rộng, bảng ngân sách mẫu theo tháng, chỉ số theo dõi và lưu ý chứng từ, thuế.

Ngân sách marketing video cho SME: phân bổ giữa quay, dựng, quảng cáo và phân phối

Ngân sách marketing video cho SME: phân bổ giữa quay, dựng, quảng cáo và phân phối

Ngân sách marketing video của doanh nghiệp nhỏ nên được chia thành bốn nhóm: chuẩn bị nội dung, quay, dựng và phân phối. Tỷ lệ giữa các nhóm không cố định mà thay đổi theo giai đoạn. Khi còn thử nghiệm, phần lớn tiền nên dành cho việc làm nhiều video khác nhau để tìm định dạng hiệu quả. Khi đã tìm được video bán tốt, tiền nên dồn sang quảng cáo và phân phối để mở rộng. Một sai lầm thường gặp là dồn gần hết ngân sách vào một video quay đẹp rồi không còn tiền để nhiều người xem được video đó.

Video đã trở thành kênh bán hàng chính của nhiều doanh nghiệp nhỏ trên TikTok, Facebook, Instagram và YouTube. Tuy vậy, chi phí video thường được ghi chung trong một dòng "marketing" của ngân sách, không tách theo khâu. Khi cuối tháng thấy chi vượt, chủ doanh nghiệp khó biết tiền đã đi vào quay, dựng hay quảng cáo, và khoản nào mang lại đơn hàng.

Bốn nhóm chi phí trong ngân sách video

Nhóm Gồm những khoản Đặc điểm
Chuẩn bị nội dung Nghiên cứu, ý tưởng, kịch bản, brief Chủ yếu là giờ làm của người nội bộ
Quay Người quay, thiết bị, địa điểm, đạo cụ, người xuất hiện trong video Chi phí theo buổi, có thể gom nhiều video một buổi
Dựng Dựng video, đồ họa, phụ đề, nhạc bản quyền, phần mềm Tỷ lệ thuận với số video
Phân phối Quảng cáo trả phí, hợp tác nhà sáng tạo nội dung, công cụ lên lịch đăng Có thể tăng giảm nhanh theo kết quả

Ngoài bốn nhóm này, nên có một khoản dự phòng cho các việc phát sinh như quay lại, mua thêm nhạc hoặc tăng quảng cáo cho video đang bán tốt.

Bước 1: Bắt đầu từ mục tiêu kinh doanh

Ngân sách video nên xuất phát từ mục tiêu doanh thu hoặc số khách hàng mới, không xuất phát từ số video muốn làm. Các câu hỏi cần trả lời:

  1. Video phục vụ mục tiêu nào: bán hàng trực tiếp, tìm khách tiềm năng hay xây dựng nhận diện thương hiệu?
  2. Doanh nghiệp chấp nhận chi bao nhiêu để có một đơn hàng hoặc một khách tiềm năng?
  3. Tổng ngân sách marketing năm là bao nhiêu, video chiếm phần nào?

Ngân sách video là một phần của ngân sách chi phí bán hàng trong kế hoạch tài chính chung. Quy trình lập ngân sách doanh nghiệp theo tháng và cách so sánh thực tế với kế hoạch có trong bài lập ngân sách doanh nghiệp.

Bước 2: Ước tính chi phí làm mỗi video

Chi phí mỗi video phụ thuộc cách làm. Một số mốc tham khảo:

  • Thuê dựng video ngắn: theo bảng giá công khai của một số đơn vị dựng video tại Việt Nam, video ngắn dưới 60 giây bản cơ bản khoảng 300.000–500.000 đồng/video, bản có hiệu ứng và đồ họa khoảng 600.000–1.500.000 đồng/video, chưa gồm quay.
  • Editor nội bộ: theo các trang tra cứu lương và tin tuyển dụng công khai năm 2026, video editor ít kinh nghiệm thường nhận khoảng 10–15 triệu đồng/tháng, chưa gồm bảo hiểm phía doanh nghiệp và thiết bị.
  • Tự quay bằng điện thoại: chi phí chủ yếu là giờ làm và thiết bị hỗ trợ như micro, đèn, chân máy, mua một lần.

Cách tính chi phí thật của một editor nội bộ, gồm bảo hiểm và thời gian quản lý, được trình bày trong bài xây team video in-house hay thuê agency.

Bước 3: Phân bổ theo giai đoạn

Giai đoạn thử nghiệm là khi doanh nghiệp chưa biết loại video nào bán được. Mục tiêu là làm nhiều video khác nhau với chi phí thấp, đăng tự nhiên hoặc chạy quảng cáo nhỏ để đo phản ứng. Phần lớn ngân sách nên dành cho quay và dựng số lượng nhiều, mỗi video không cần đầu tư lớn.

Giai đoạn mở rộng là khi đã có vài video hoặc vài định dạng cho kết quả tốt. Mục tiêu là đưa những video đó tới nhiều người hơn. Phần lớn ngân sách chuyển sang quảng cáo trả phí và hợp tác nhà sáng tạo nội dung; phần sản xuất tập trung làm biến thể của video đang hiệu quả.

Ví dụ minh họa với ngân sách video 30 triệu đồng/tháng. Tỷ lệ chỉ để minh họa cách dịch chuyển, không phải chuẩn ngành:

Nhóm Giai đoạn thử nghiệm Giai đoạn mở rộng
Chuẩn bị nội dung và quay 9.000.000 đồng 4.500.000 đồng
Dựng, nhạc, phần mềm 12.000.000 đồng 6.000.000 đồng
Quảng cáo và phân phối 7.500.000 đồng 18.000.000 đồng
Dự phòng 1.500.000 đồng 1.500.000 đồng
Tổng 30.000.000 đồng 30.000.000 đồng

Bước 4: Giảm chi phí sản xuất mỗi video

Khi chi phí sản xuất chiếm phần lớn ngân sách, có ba cách giảm mà không giảm số video:

  1. Quay theo lô: một buổi quay cho nhiều video, dùng chung bối cảnh, ánh sáng và người xuất hiện.
  2. Tái sử dụng nội dung: cắt một video dài thành nhiều video ngắn, xuất một video ra nhiều tỉ lệ khung hình cho các nền tảng khác nhau.
  3. Chuẩn hóa và tự động hóa khâu dựng: dùng mẫu tiêu đề, phụ đề, màu cố định; giao các việc lặp lại như cắt khoảng lặng, tạo phụ đề, xuất nhiều định dạng cho công cụ tự động, để người dựng tập trung vào ý tưởng và kiểm tra chất lượng.

Bước 5: Theo dõi và điều chỉnh hằng tháng

Các chỉ số nên theo dõi cùng ngân sách:

  • Chi phí sản xuất mỗi video theo từng loại video.
  • Chi phí mỗi kết quả như chi phí mỗi đơn hàng, mỗi khách tiềm năng từ video.
  • Tỷ lệ video đạt yêu cầu: số video có kết quả tốt trên tổng số video đã làm.
  • Chênh lệch thực tế so với ngân sách của từng nhóm chi phí.

Cuối mỗi tháng, chuyển tiền từ nhóm kém hiệu quả sang nhóm hiệu quả hơn. Các chỉ số đo năng suất của team sản xuất có trong bài KPI cho team sản xuất video.

Lưu ý về chứng từ và thuế

  • Thuê doanh nghiệp, agency: yêu cầu hợp đồng, hóa đơn và chứng từ thanh toán để khoản chi được tính vào chi phí được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp. Điều kiện chi phí được trừ có trong bài chi phí được trừ khi tính thuế TNDN 2026.
  • Trả tiền cho cá nhân như người quay tự do, người xuất hiện trong video, nhà sáng tạo nội dung không ký hợp đồng lao động: từ ngày 01/7/2026, doanh nghiệp phải khấu trừ 10% thuế thu nhập cá nhân khi mức chi từ 5 triệu đồng/lần trở lên, theo khoản 2 Điều 50 Nghị định 253/2026/NĐ-CP.
  • Quảng cáo trên nền tảng nước ngoài: lưu lại hóa đơn, chứng từ thanh toán do nền tảng cung cấp và hỏi kế toán về cách hạch toán, nghĩa vụ thuế liên quan.

Nội dung trên chỉ là lưu ý chung; doanh nghiệp nên đối chiếu văn bản hiện hành và trao đổi với kế toán thuế khi áp dụng.

Sai lầm thường gặp

  • Chi gần hết ngân sách cho một video đầu tư lớn khi chưa biết khách hàng phản ứng thế nào.
  • Không tách chi phí sản xuất và chi phí quảng cáo, nên không biết khoản nào hiệu quả.
  • Tăng quảng cáo cho video có kết quả kém thay vì làm video mới.
  • Không có dự phòng, nên khi có video bán tốt thì không còn tiền để đẩy thêm.

Câu hỏi thường gặp

Doanh nghiệp nhỏ nên dành bao nhiêu phần trăm doanh thu cho marketing video?

Không có tỷ lệ chung cho mọi ngành. Doanh nghiệp nên tính ngược từ mục tiêu đơn hàng và chi phí chấp nhận được cho mỗi đơn hàng, rồi điều chỉnh theo kết quả thực tế từng tháng.

Nên chi nhiều cho sản xuất hay cho quảng cáo?

Khi còn thử nghiệm, nên chi nhiều hơn cho sản xuất để có nhiều video khác nhau. Khi đã có video hiệu quả, nên chuyển dần sang quảng cáo và phân phối.

Ngân sách video có nên tính cả lương người làm nội bộ không?

Có. Nếu không tính lương, bảo hiểm và thời gian của người nội bộ, chi phí mỗi video sẽ thấp hơn thực tế và doanh nghiệp khó so sánh với phương án thuê ngoài.

Tác giả / biên tập

Ban biên tập VN Entrepreneur

Cập nhật / rà soát:

Nội dung mang tính tham chiếu cho doanh nghiệp. Không thay thế tư vấn thuế, pháp lý hay đầu tư. Đối chiếu văn bản gốc khi quyết định.

Tiếp tục trong hub: Marketing

Kênh + nội dung + chuyển đổi — ưu tiên đo được cho SME.

Công cụ

Chia sẻ bài viết: