Bỏ qua đến nội dung chính

Thuật ngữ chứng khoán tiếng Anh: 80 từ cần biết

Thuật ngữ chứng khoán tiếng Anh: 80 từ cần biết, chia theo nhóm thị trường, lệnh giao dịch, báo cáo tài chính, định giá, quỹ và trái phiếu, kèm nghĩa tiếng Việt và mẹo học.

Thuật ngữ chứng khoán tiếng Anh: 80 từ cần biết

Khi đọc báo cáo phân tích, tin tức tài chính quốc tế hoặc dùng ứng dụng giao dịch, bạn sẽ gặp rất nhiều thuật ngữ tiếng Anh. Câu hỏi "chứng khoán là gì tiếng Anh" có câu trả lời ngắn: securities (danh từ số nhiều), còn thị trường chứng khoán là stock market hoặc securities market. Nhưng để đọc hiểu thực sự, bạn cần vốn từ rộng hơn. Bài viết tổng hợp 80 thuật ngữ quan trọng, chia nhóm để dễ nhớ, kèm giải thích ngắn bằng tiếng Việt.

Công bố: bài viết có liên kết tiếp thị liên kết (affiliate); vnen.vn có thể nhận hoa hồng nếu bạn đăng ký qua liên kết, bạn không mất thêm chi phí.

👉 Mở tài khoản chứng khoán KIS online: xem tại đây →

Cách dùng danh sách này

Đừng cố học thuộc 80 từ trong một ngày. Hãy học theo nhóm, mỗi ngày một nhóm, và gắn với thứ bạn thấy hằng ngày: bảng giá, báo cáo tài chính, tin tức. Khi gặp một từ trong bài báo, quay lại bảng để tra.

Nhóm 1: Thị trường và chủ thể (1–14)

Học thuật ngữ chứng khoán tiếng Anh theo nhóm

# Thuật ngữ Nghĩa
1 Securities Chứng khoán
2 Stock / Share Cổ phiếu / cổ phần
3 Bond Trái phiếu
4 Stock exchange Sở giao dịch chứng khoán
5 Issuer Tổ chức phát hành
6 Shareholder / Stockholder Cổ đông
7 Investor Nhà đầu tư
8 Broker Người môi giới
9 Brokerage firm / Securities company Công ty chứng khoán
10 Listed company Công ty niêm yết
11 IPO (Initial Public Offering) Phát hành lần đầu ra công chúng
12 Primary market Thị trường sơ cấp
13 Secondary market Thị trường thứ cấp
14 Regulator Cơ quan quản lý

💡 Gợi ý: Tìm hiểu nền tảng giao dịch của KIS — truy cập KIS →

Nhóm 2: Giao dịch và lệnh (15–30)

# Thuật ngữ Nghĩa
15 Ticker / Symbol Mã chứng khoán
16 Order Lệnh
17 Limit order Lệnh giới hạn
18 Market order Lệnh thị trường
19 Bid Giá mua (người mua đặt)
20 Ask / Offer Giá bán (người bán đặt)
21 Spread Chênh lệch giá mua – bán
22 Volume Khối lượng giao dịch
23 Liquidity Thanh khoản
24 Settlement Thanh toán bù trừ
25 Margin Ký quỹ, vay mua chứng khoán
26 Margin call Yêu cầu bổ sung ký quỹ
27 Short selling Bán khống
28 Ceiling price / Floor price Giá trần / giá sàn
29 Reference price Giá tham chiếu
30 Portfolio Danh mục đầu tư

Nhóm 3: Xu hướng và tâm lý thị trường (31–40)

# Thuật ngữ Nghĩa
31 Bull market Thị trường giá lên
32 Bear market Thị trường giá xuống
33 Correction Điều chỉnh
34 Rally Đợt tăng mạnh
35 Volatility Mức biến động
36 Index Chỉ số
37 Blue chip Cổ phiếu vốn hóa lớn, nền tảng tốt
38 Penny stock Cổ phiếu giá thấp, thường rủi ro cao
39 Market capitalization Vốn hóa thị trường
40 Sentiment Tâm lý thị trường

💡 Gợi ý: Đăng ký tài khoản chứng khoán tại KIS — truy cập KIS →

Nhóm 4: Báo cáo tài chính (41–56)

# Thuật ngữ Nghĩa
41 Financial statements Báo cáo tài chính
42 Balance sheet Bảng cân đối kế toán
43 Income statement / P&L Báo cáo kết quả kinh doanh
44 Cash flow statement Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
45 Revenue Doanh thu
46 Gross profit Lợi nhuận gộp
47 Operating income Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh
48 Net income / Net profit Lợi nhuận ròng
49 Assets Tài sản
50 Liabilities Nợ phải trả
51 Equity Vốn chủ sở hữu
52 Inventory Hàng tồn kho
53 Accounts receivable Phải thu khách hàng
54 Depreciation Khấu hao
55 Audit / Auditor's opinion Kiểm toán / ý kiến kiểm toán
56 Fiscal year Năm tài chính

Nhóm 5: Chỉ số định giá và hiệu quả (57–68)

# Thuật ngữ Nghĩa
57 EPS (Earnings Per Share) Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
58 P/E ratio Giá trên lợi nhuận mỗi cổ phiếu
59 P/B ratio Giá trên giá trị sổ sách
60 ROE Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
61 ROA Lợi nhuận trên tổng tài sản
62 Gross margin Biên lợi nhuận gộp
63 Debt-to-equity Nợ trên vốn chủ
64 Dividend Cổ tức
65 Dividend yield Tỷ suất cổ tức
66 Book value Giá trị sổ sách
67 Intrinsic value Giá trị nội tại
68 Valuation Định giá

💡 Gợi ý: Xem biểu phí và tiện ích tài khoản KIS — truy cập KIS →

Nhóm 6: Quỹ, trái phiếu và sản phẩm khác (69–80)

# Thuật ngữ Nghĩa
69 Mutual fund / Open-end fund Quỹ mở
70 ETF Quỹ hoán đổi danh mục
71 NAV (Net Asset Value) Giá trị tài sản ròng
72 Fund manager Công ty/người quản lý quỹ
73 Coupon Lãi trái phiếu
74 Maturity Ngày đáo hạn
75 Yield Lợi suất
76 Credit rating Xếp hạng tín nhiệm
77 Default Vỡ nợ
78 Derivatives Chứng khoán phái sinh
79 Futures Hợp đồng tương lai
80 Covered warrant Chứng quyền có đảm bảo

Ví dụ đọc một câu tin tức

Đọc tin tức chứng khoán tiếng Anh

Hãy thử đọc: "The company's net income rose while its P/E ratio remains below the industry average, and the board proposed a cash dividend." Với bảng trên, bạn hiểu: lợi nhuận ròng của công ty tăng, chỉ số P/E vẫn thấp hơn trung bình ngành, và hội đồng quản trị đề xuất chia cổ tức bằng tiền. Ba thuật ngữ, một câu, đủ để nắm thông điệp chính.

Một ví dụ khác: "Foreign investors were net sellers amid high volatility." Nghĩa là nhà đầu tư nước ngoài bán ròng trong bối cảnh thị trường biến động mạnh.

Mẹo học thuật ngữ cho người bận rộn

  1. Học theo ngữ cảnh: mở báo cáo thường niên song ngữ của một doanh nghiệp niêm yết, đối chiếu bản tiếng Việt và tiếng Anh.
  2. Đổi ngôn ngữ ứng dụng: nhiều ứng dụng chứng khoán có tùy chọn tiếng Anh; dùng một tuần để quen.
  3. Thẻ ghi nhớ: mỗi ngày mười từ, ôn lại cuối tuần.
  4. Nghe podcast tài chính tiếng Anh ở tốc độ chậm.
  5. Viết lại bằng lời mình: sau khi đọc một tin, tóm tắt ba câu bằng tiếng Anh.

Lỗi hay gặp khi dịch

  • Stock và share thường dùng thay nhau, nhưng shares hay đi kèm số lượng cụ thể (sở hữu bao nhiêu cổ phần).
  • Equity có thể là vốn chủ sở hữu trên bảng cân đối, cũng có thể chỉ chung cổ phiếu (equity market).
  • Yield với trái phiếu khác coupon: coupon là lãi danh nghĩa, yield phụ thuộc giá mua.
  • Margin trong gross margin là biên lợi nhuận, khác margin trong giao dịch ký quỹ.

Checklist tự kiểm tra

  • Giải thích được P/E, ROE bằng tiếng Việt.
  • Phân biệt bid và ask.
  • Đọc được tên ba báo cáo tài chính chính bằng tiếng Anh.
  • Hiểu NAV khi đầu tư quỹ.
  • Phân biệt coupon và yield.

📌 Mở tài khoản chứng khoán KIS online

Nếu bạn đã sẵn sàng áp dụng các bước ở trên, bắt đầu với KIS →

Câu hỏi thường gặp

Thị trường chứng khoán tiếng Anh là gì?

Thường dùng stock market hoặc securities market; sở giao dịch là stock exchange.

"Cổ phiếu" nên dịch là stock hay share?

Cả hai đều đúng. Stock thường nói chung chung, share dùng khi đếm số lượng.

Có nguồn song ngữ đáng tin cậy để học?

Báo cáo thường niên song ngữ của doanh nghiệp niêm yết, tài liệu giáo dục nhà đầu tư của các sở giao dịch là nguồn tốt.

Mở tài khoản chứng khoán qua link
Xem điều kiện, ưu đãi hiện hành trên trang chính thức và đăng ký qua liên kết: Đăng ký tại đây

🚀 Bước tiếp theo: Tìm hiểu nền tảng giao dịch của KIS — đi đến KIS →

Nguồn tham khảo

  • Investor.gov (SEC Hoa Kỳ): Glossary.
  • CFA Institute: tài liệu giáo dục nhà đầu tư.
  • HOSE (hsx.vn), HNX (hnx.vn): thuật ngữ và quy chế.

Tác giả / biên tập

Ban biên tập VN Entrepreneur

Cập nhật / rà soát:

Nội dung mang tính tham chiếu cho doanh nghiệp. Không thay thế tư vấn thuế, pháp lý hay đầu tư. Đối chiếu văn bản gốc khi quyết định.

Tiếp tục trong hub: Khởi nghiệp

Từ ý tưởng đến mô hình có đơn vị kinh tế đo được.

Nhận bản tin

Cập nhật kiến thức kinh doanh mới nhất mỗi tuần.

Chia sẻ bài viết:

Bài viết liên quan