Từ vựng tiếng Anh về Tết Nguyên Đán cho doanh nghiệp làm việc với đối tác nước ngoài
Mỗi năm, từ khoảng tháng 11 dương lịch, nhiều doanh nghiệp Việt Nam bắt đầu nhận câu hỏi quen thuộc từ khách hàng nước ngoài: "When is Tet this year?" và "When will your factory reopen?". Nếu bộ phận bán hàng trả lời thiếu rõ ràng, đơn hàng dễ bị lệch lịch giao hoặc đối tác phải hỏi lại nhiều lần. Việc nắm một bộ từ vựng tiếng Anh về Tết vừa đủ giúp nhân viên giải thích lịch nghỉ, gửi lời chúc và giới thiệu văn hoá Việt một cách tự tin.
Tết Nguyên Đán tiếng Anh là gì?
Tết Nguyên Đán thường được gọi là Lunar New Year hoặc Vietnamese New Year. Trong văn bản gửi đối tác, nhiều doanh nghiệp viết "Tet holiday" hoặc "Tet (Lunar New Year) holiday" để người đọc hiểu ngay đây là kỳ nghỉ dài nhất trong năm của Việt Nam. Từ "Tet" đã xuất hiện trong nhiều từ điển tiếng Anh, nên viết "Tet" không dấu là chấp nhận được.
Một lưu ý nhỏ: cụm "Chinese New Year" dùng cho Trung Quốc. Khi nói về Việt Nam, nên dùng "Lunar New Year" hoặc "Tet" để tránh hiểu nhầm. Tết rơi vào mùng Một tháng Giêng âm lịch, nên ngày dương lịch thay đổi mỗi năm, thường nằm trong khoảng cuối tháng 1 đến giữa tháng 2. Muốn biết Tết năm tới rơi vào ngày nào, bạn có thể đọc giải thích Tết Nguyên Đán là gì và cách tra ngày âm trước khi chốt lịch giao hàng với khách. Với năm Đinh Mùi, mùng Một Tết rơi vào thứ Bảy, ngày 6/2/2027.
Các mốc thời gian quanh Tết
Đối tác nước ngoài thường hỏi về "khoảng trống" sản xuất trước và sau Tết. Những từ sau giúp mô tả các mốc này chính xác hơn:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Tháng Chạp | the twelfth lunar month |
| Ông Công Ông Táo (23 tháng Chạp) | Kitchen Gods' Day |
| Tất niên | year-end party / year-end dinner |
| Đêm Giao thừa | Lunar New Year's Eve |
| Mùng Một, mùng Hai, mùng Ba | the first, second, third day of Tet |
| Ngày khai trương đầu năm | the first business day of the new year |
| Lịch nghỉ Tết | Tet holiday schedule |
| Ngày làm việc trở lại | return-to-work date / reopening date |
Trong email, nên ghi đủ cả thứ và ngày dương lịch, ví dụ "Our office will be closed from Thursday, 4 February to Thursday, 11 February 2027". Cách viết này tránh tình trạng khách ở Mỹ đọc "04/02" thành ngày 2 tháng 4.
Phong tục ngày Tết bằng tiếng Anh
Khi khách hàng tò mò về văn hoá, nhân viên có thể giải thích vài phong tục chính bằng câu ngắn. Những từ vựng thường dùng gồm:
- Dọn dẹp nhà cửa: house cleaning before Tet
- Cúng tổ tiên: ancestor worship / making offerings to ancestors
- Mâm ngũ quả: five-fruit tray
- Xông đất: the first visitor of the year (first-footing)
- Lì xì: lucky money in red envelopes
- Chúc Tết: Tet greetings / New Year wishes
- Đi lễ chùa đầu năm: visiting pagodas at the start of the year
- Hoa đào, hoa mai: peach blossoms (miền Bắc), yellow apricot blossoms (miền Nam)
- Cây quất: kumquat tree
- Câu đối đỏ: red couplets
- Về quê ăn Tết: going back to one's hometown for Tet
Một câu giải thích ngắn có thể là: "During Tet, most Vietnamese families go back to their hometowns, worship their ancestors and give lucky money to children." Câu này đủ ý để khách hiểu vì sao nhiều nhà máy giảm nhân sự trong tuần trước và sau Tết.
Món ăn ngày Tết bằng tiếng Anh
Món ăn là chủ đề dễ nói chuyện nhất trong các buổi gặp đối tác đầu năm. Một số món nên biết:
| Món ăn | Cách gọi tiếng Anh |
|---|---|
| Bánh chưng | square sticky rice cake |
| Bánh tét | cylindrical sticky rice cake |
| Giò lụa | Vietnamese pork sausage |
| Dưa hành | pickled onions |
| Thịt kho trứng | caramelized pork and eggs |
| Mứt Tết | candied fruits |
| Hạt dưa | roasted watermelon seeds |
| Canh măng | bamboo shoot soup |
Với các món đặc trưng như bánh chưng, bạn có thể giữ nguyên tên tiếng Việt rồi giải thích thêm: "Banh chung is a square sticky rice cake filled with mung beans and pork, wrapped in dong leaves."
Lời chúc Tết bằng tiếng Anh
Lời chúc gửi đối tác nên ngắn, lịch sự và không quá văn hoa. Một số mẫu dùng được trong email hoặc thiệp điện tử:
- "Happy Lunar New Year! Wishing you good health and continued success."
- "May the new year bring prosperity to you and your team."
- "Thank you for your partnership this year. We look forward to working with you in the year ahead."
- "Wishing you and your family a peaceful and joyful Tet."
Với lời chúc cho năm con giáp, bạn có thể thêm tên năm, ví dụ "Happy Year of the Goat". Người Việt gọi năm Mùi là năm con Dê, trong khi một số nơi khác dịch là Sheep hoặc Ram. Ghi "Goat" là cách gọi phổ biến khi nói về Việt Nam.
Mẫu email báo lịch nghỉ Tết gửi đối tác
Email báo nghỉ Tết nên gửi trước kỳ nghỉ ít nhất ba đến bốn tuần. Nội dung cần nêu rõ ngày nghỉ, ngày làm lại, hạn chốt đơn và người liên hệ khẩn cấp. Dưới góc độ vận hành, email này cũng là cơ hội để xác nhận lại các lô hàng đang chạy.
Subject: Tet Holiday Schedule 2027 – [Tên công ty]
Dear [Name],
We would like to inform you that our office and factory will be closed for the Tet (Lunar New Year) holiday from Thursday, 4 February to Thursday, 11 February 2027. We will resume normal operations on Friday, 12 February 2027.
To make sure your orders are delivered on time, please confirm any new purchase orders before Friday, 15 January 2027. Orders confirmed after this date will be scheduled for production after the holiday.
For urgent matters during the holiday, please contact [Name] at [phone/email].
Thank you for your continued support. We wish you a happy and prosperous new year.
Best regards,
[Signature]
Ngày nghỉ trong mẫu chỉ mang tính minh hoạ. Lịch nghỉ chính thức cho người lao động khu vực nhà nước do cơ quan có thẩm quyền công bố hằng năm, còn doanh nghiệp tư nhân tự chọn lịch nghỉ trên cơ sở 5 ngày nghỉ Tết theo Bộ luật Lao động 2019 rồi thông báo cho người lao động. Trước khi gửi email, hãy đối chiếu ngày âm và ngày dương trên lịch âm hôm nay và lịch vạn niên để kiểm tra ngày cuối tháng Chạp và mùng Một không bị ghi sai (năm 2027 tháng Chạp chỉ có 29 ngày, nên không có "30 Tết").
Từ vựng nhân sự và thưởng Tết
Doanh nghiệp có nhân sự nước ngoài hoặc công ty mẹ ở nước ngoài thường phải giải thích các khoản chi cuối năm. Một số từ hay dùng:
- Thưởng Tết: Tet bonus
- Lương tháng 13: 13th-month salary
- Quà Tết cho nhân viên: Tet gifts for employees
- Tiệc tất niên công ty: company year-end party
- Nghỉ bù: compensatory day off
- Làm thêm giờ dịp Tết: working overtime during Tet
- Tiền lương làm việc ngày lễ: holiday pay
Khi báo cáo cho công ty mẹ, nên tách rõ khoản bắt buộc và khoản doanh nghiệp tự quyết. Chi phí quà Tết cho khách hàng và chiến dịch chúc Tết cũng nên được tính từ sớm trong ngân sách marketing hằng tháng để tránh dồn chi vào tháng Chạp. Phần quy định về thưởng Tết, lương tháng 13 và cách tính thuế TNCN giúp bạn giải thích đúng bản chất từng khoản trước khi dịch sang tiếng Anh.
Những lỗi thường gặp khi viết về Tết bằng tiếng Anh
Lỗi phổ biến nhất là gọi Tết là "Chinese New Year" trong email gửi đối tác. Lỗi thứ hai là chỉ ghi ngày âm, ví dụ "we are off from 28th to 6th", khiến người đọc không biết đó là tháng nào. Lỗi thứ ba là dịch từng chữ các lời chúc tiếng Việt, ví dụ "An khang thịnh vượng" thành một câu dài khó hiểu. Lời chúc tiếng Anh nên ngắn và tập trung vào sức khoẻ, thành công, hợp tác.
Một lỗi khác là không thông báo trước về thời gian phục hồi sản xuất. Nhiều nhà máy cần thêm vài ngày sau Tết để công nhân quay lại đủ. Nếu có độ trễ này, hãy ghi rõ: "Production capacity will return to normal from 22 February 2027."
Câu hỏi thường gặp
Nên viết "Tet" hay "Tết" trong email tiếng Anh?
Cả hai đều được hiểu. Viết "Tet" không dấu giúp tránh lỗi hiển thị font ở một số hệ thống email, và thường kèm chú thích "Lunar New Year" ở lần nhắc đầu tiên.
Lì xì tiếng Anh là gì?
Lì xì thường được dịch là "lucky money" hoặc "red envelope". Khi giải thích, có thể nói "Adults give lucky money in red envelopes to children and elderly people".
Khi nào nên gửi email báo nghỉ Tết?
Nên gửi trước kỳ nghỉ khoảng ba đến bốn tuần, kèm hạn chốt đơn. Một email nhắc lại khoảng một tuần trước kỳ nghỉ giúp khách không bỏ sót thông tin.
VNEN.vn và AmLichVietnam.vn cùng hệ sinh thái.



